salable goods
hàng hóa có thể bán được
salable products
sản phẩm có thể bán được
salable items
vật phẩm có thể bán được
salable assets
tài sản có thể bán được
salable services
dịch vụ có thể bán được
salable inventory
hàng tồn kho có thể bán được
salable property
bất động sản có thể bán được
salable merchandise
hàng hóa có thể bán được
salable designs
thiết kế có thể bán được
salable concepts
khái niệm có thể bán được
the new product is highly salable in the current market.
sản phẩm mới có tính bán hàng cao trên thị trường hiện tại.
we need to find a more salable design for our merchandise.
chúng tôi cần tìm một thiết kế bán hàng tốt hơn cho hàng hóa của chúng tôi.
her skills make her a salable candidate in the job market.
kỹ năng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng viên có khả năng bán hàng trên thị trường lao động.
the salable features of the car attracted many buyers.
những tính năng bán hàng của chiếc xe đã thu hút nhiều người mua.
they are working on making their services more salable.
họ đang nỗ lực để dịch vụ của họ trở nên bán hàng hơn.
the salable nature of the book led to multiple reprints.
tính chất bán hàng của cuốn sách đã dẫn đến nhiều lần tái bản.
understanding trends can help create more salable products.
hiểu rõ các xu hướng có thể giúp tạo ra nhiều sản phẩm bán hàng hơn.
investors are looking for salable assets to enhance their portfolios.
các nhà đầu tư đang tìm kiếm các tài sản có khả năng bán hàng để nâng cao danh mục đầu tư của họ.
the marketing team focused on making the campaign salable.
đội ngũ marketing tập trung vào việc làm cho chiến dịch trở nên bán hàng.
her experience in sales made her a salable employee.
kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực bán hàng khiến cô ấy trở thành một nhân viên có khả năng bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay