| số nhiều | salacities |
salacity in art
sự xảo quyệt trong nghệ thuật
salacity of language
sự xảo quyệt của ngôn ngữ
salacity and humor
sự xảo quyệt và hài hước
salacity in literature
sự xảo quyệt trong văn học
salacity in media
sự xảo quyệt trong truyền thông
salacity of imagery
sự xảo quyệt của hình ảnh
salacity and art
sự xảo quyệt và nghệ thuật
salacity in society
sự xảo quyệt trong xã hội
salacity of content
sự xảo quyệt của nội dung
salacity in culture
sự xảo quyệt trong văn hóa
his salacity was evident in the way he spoke.
Sự tham lam của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
the novel was criticized for its excessive salacity.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự tham lam quá mức của nó.
salacity often leads to misunderstandings in relationships.
Sự tham lam thường dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she was shocked by the salacity of the comments.
Cô ấy rất sốc trước sự tham lam trong các bình luận.
salacity can sometimes overshadow genuine affection.
Sự tham lam đôi khi có thể lấn át tình cảm chân thành.
the film's salacity was a major talking point among critics.
Sự tham lam trong phim là một chủ đề bàn tán lớn của các nhà phê bình.
he was known for his salacity, which made him unpopular.
Anh ấy nổi tiếng vì sự tham lam của mình, điều này khiến anh ấy không được lòng ai.
salacity in advertising can alienate potential customers.
Sự tham lam trong quảng cáo có thể khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.
many people find salacity offensive in public spaces.
Nhiều người thấy sự tham lam gây khó chịu ở những nơi công cộng.
the discussion turned uncomfortable due to its salacity.
Cuộc thảo luận trở nên khó chịu vì sự tham lam của nó.
salacity in art
sự xảo quyệt trong nghệ thuật
salacity of language
sự xảo quyệt của ngôn ngữ
salacity and humor
sự xảo quyệt và hài hước
salacity in literature
sự xảo quyệt trong văn học
salacity in media
sự xảo quyệt trong truyền thông
salacity of imagery
sự xảo quyệt của hình ảnh
salacity and art
sự xảo quyệt và nghệ thuật
salacity in society
sự xảo quyệt trong xã hội
salacity of content
sự xảo quyệt của nội dung
salacity in culture
sự xảo quyệt trong văn hóa
his salacity was evident in the way he spoke.
Sự tham lam của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
the novel was criticized for its excessive salacity.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự tham lam quá mức của nó.
salacity often leads to misunderstandings in relationships.
Sự tham lam thường dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she was shocked by the salacity of the comments.
Cô ấy rất sốc trước sự tham lam trong các bình luận.
salacity can sometimes overshadow genuine affection.
Sự tham lam đôi khi có thể lấn át tình cảm chân thành.
the film's salacity was a major talking point among critics.
Sự tham lam trong phim là một chủ đề bàn tán lớn của các nhà phê bình.
he was known for his salacity, which made him unpopular.
Anh ấy nổi tiếng vì sự tham lam của mình, điều này khiến anh ấy không được lòng ai.
salacity in advertising can alienate potential customers.
Sự tham lam trong quảng cáo có thể khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.
many people find salacity offensive in public spaces.
Nhiều người thấy sự tham lam gây khó chịu ở những nơi công cộng.
the discussion turned uncomfortable due to its salacity.
Cuộc thảo luận trở nên khó chịu vì sự tham lam của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay