salaries

[Mỹ]/ˈsæləriːz/
[Anh]/ˈsæləriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của lương

Cụm từ & Cách kết hợp

high salaries

mức lương cao

low salaries

mức lương thấp

average salaries

mức lương trung bình

salary negotiations

thương lượng lương

salary increases

tăng lương

salary expectations

mong đợi về lương

salary structures

cấu trúc lương

salary data

dữ liệu lương

salary levels

mức lương

salary scales

bảng lương

Câu ví dụ

the company raised salaries for all employees this year.

công ty đã tăng lương cho tất cả nhân viên trong năm nay.

many workers are unhappy with their salaries.

nhiều người lao động không hài lòng với mức lương của họ.

she negotiated higher salaries during the job interview.

cô ấy đã thương lượng mức lương cao hơn trong buổi phỏng vấn xin việc.

annual salaries are reviewed every december.

mức lương hàng năm được xem xét mỗi tháng 12.

in some industries, salaries can vary significantly.

ở một số ngành công nghiệp, mức lương có thể khác nhau đáng kể.

they offer competitive salaries to attract top talent.

họ cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài hàng đầu.

employees expect fair salaries for their work.

nhân viên mong đợi mức lương công bằng cho công việc của họ.

the report highlighted disparities in salaries across departments.

báo cáo nêu bật sự chênh lệch về lương giữa các phòng ban.

many factors influence the determination of salaries.

nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định mức lương.

some companies offer bonuses in addition to salaries.

một số công ty cung cấp tiền thưởng ngoài mức lương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay