salification

[Mỹ]/ˌsælɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌsælɪfɪˈkeɪʃən/

Dịch

n.quá trình hình thành muối; trạng thái được muối.

Cụm từ & Cách kết hợp

salification process

quá trình muối hóa

salification reaction

phản ứng muối hóa

salification rate

tốc độ muối hóa

salification method

phương pháp muối hóa

salification study

nghiên cứu về muối hóa

salification stage

giai đoạn muối hóa

salification conditions

điều kiện muối hóa

salification products

sản phẩm muối hóa

salification analysis

phân tích muối hóa

Câu ví dụ

salification is an important process in chemistry.

quá trình muối hóa là một quá trình quan trọng trong hóa học.

the salification of certain compounds can lead to new materials.

việc muối hóa một số hợp chất có thể dẫn đến các vật liệu mới.

understanding salification can help in drug formulation.

hiểu biết về muối hóa có thể giúp trong công thức thuốc.

salification reactions often require specific conditions.

các phản ứng muối hóa thường đòi hỏi các điều kiện cụ thể.

in biology, salification plays a role in mineral absorption.

trong sinh học, muối hóa đóng vai trò trong sự hấp thụ khoáng chất.

the salification process can be observed in various experiments.

quá trình muối hóa có thể được quan sát trong các thí nghiệm khác nhau.

salification can affect the solubility of substances.

muối hóa có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của các chất.

researchers are studying the salification of organic compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về muối hóa các hợp chất hữu cơ.

salification is crucial for understanding acid-base reactions.

muối hóa rất quan trọng để hiểu các phản ứng axit-bazơ.

many industries rely on the process of salification for production.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào quá trình muối hóa để sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay