salinger

[Mỹ]/ˈsælɪŋər/
[Anh]/ˈsælɪŋɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tác giả Mỹ J.D. Salinger; họ Salinger
prop. n. họ Salinger
Các dạng của từ
số nhiềusalingers

Cụm từ & Cách kết hợp

j. d. salinger

J.D. Salinger

salinger's novel

Tác phẩm của Salinger

salinger's works

Tác phẩm của Salinger

holden caulfield, salinger

Holden Caulfield, Salinger

catcher salinger

Người bắt giữ của Salinger

author j. d. salinger

Tác giả J.D. Salinger

reclusive j. d. salinger

J.D. Salinger kín đáo

salinger's glass family

Gia đình Glass của Salinger

salinger's style

Phong cách của Salinger

like j. d. salinger

Yêu thích J.D. Salinger

Câu ví dụ

salinger's novel "the catcher in the rye" became a classic of american literature.

Tiểu thuyết "The Catcher in the Rye" của Salinger đã trở thành một kiệt tác của văn học Mỹ.

salinger wrote many memorable characters in his short stories.

Salinger đã sáng tác nhiều nhân vật đáng nhớ trong các truyện ngắn của ông.

salinger's writing style is known for its authenticity and raw emotion.

Phong cách viết của Salinger được biết đến nhờ tính chân thực và cảm xúc thô ráp.

salinger was famous for his reclusive lifestyle.

Salinger nổi tiếng nhờ lối sống cô lập.

salinger's influence on american literature is still felt today.

Tác động của Salinger đối với văn học Mỹ vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay.

salinger published his most famous work in 1951.

Salinger đã xuất bản tác phẩm nổi tiếng nhất của ông vào năm 1951.

salinger's characters often struggle with alienation and loneliness.

Các nhân vật của Salinger thường đối mặt với sự cô lập và cô đơn.

many readers still discuss salinger's themes of adolescence and identity.

Nhiều độc giả vẫn còn tranh luận về các chủ đề thanh thiếu niên và bản sắc trong tác phẩm của Salinger.

salinger's book has sold millions of copies worldwide.

Quyển sách của Salinger đã bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.

salinger refused to give interviews for many decades.

Salinger từ chối phỏng vấn trong nhiều thập kỷ.

salinger's prose captures the voice of teenage rebellion perfectly.

Ngôn từ của Salinger hoàn hảo trong việc thể hiện tiếng nói của sự nổi loạn tuổi teen.

salinger's works continue to be studied in schools around the world.

Các tác phẩm của Salinger vẫn tiếp tục được nghiên cứu tại các trường học trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay