salinized

[Mỹ]/[ˈsælɪnaɪzd]/
[Anh]/[ˈsælɪnaɪzd]/

Dịch

adj. Bị ảnh hưởng hoặc thể hiện hiệu ứng của quá trình mặn hóa.
v. Làm mặn; xử lý bằng muối.
v. (bị động) Bị làm mặn; bị xử lý bằng muối.

Cụm từ & Cách kết hợp

salinized land

đất mặn

being salinized

đang bị mặn hóa

salinized soils

đất mặn

highly salinized

rất mặn

salinized area

khu vực mặn

salinized water

nước mặn

gets salinized

bị mặn hóa

salinized fields

vùng đất canh tác mặn

severely salinized

mặn nghiêm trọng

salinized zone

vùng mặn

Câu ví dụ

the once fertile land has become salinized due to poor irrigation practices.

Đất đai từng rất màu mỡ đã trở nên nhiễm mặn do thực hành tưới tiêu kém.

salinized soils are a major challenge for agriculture in arid regions.

Đất nhiễm mặn là một thách thức lớn đối với nông nghiệp ở các vùng khô cằn.

we need to implement strategies to prevent further salinized land expansion.

Chúng ta cần triển khai các chiến lược để ngăn chặn việc mở rộng thêm đất nhiễm mặn.

the river water contained high levels of salt, salinizing the surrounding fields.

Nước sông chứa nhiều muối, làm cho các vùng đất xung quanh bị nhiễm mặn.

salinized areas often require specialized crops that can tolerate high salt concentrations.

Các khu vực nhiễm mặn thường cần các loại cây trồng đặc thù có thể chịu được nồng độ muối cao.

the study investigated the impact of climate change on salinized coastal wetlands.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của biến đổi khí hậu đến các vùng đất ngập nước ven biển bị nhiễm mặn.

reversing the effects of salinized soil is a long and costly process.

Khôi phục lại hiệu quả của đất nhiễm mặn là một quá trình dài và tốn kém.

proper drainage systems can help mitigate the risk of salinized areas.

Hệ thống thoát nước hợp lý có thể giúp giảm thiểu rủi ro của các khu vực nhiễm mặn.

the soil was severely salinized, making it unsuitable for most crops.

Đất bị nhiễm mặn nghiêm trọng, khiến nó không phù hợp với hầu hết các loại cây trồng.

salinized groundwater poses a threat to drinking water sources.

Nước ngầm nhiễm mặn gây đe dọa đến các nguồn nước uống.

sustainable land management practices are crucial to avoid salinized conditions.

Các thực hành quản lý đất bền vững là rất quan trọng để tránh tình trạng nhiễm mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay