| số nhiều | salisburies |
Salisbury steak
thịt bò Salisbury
Salisbury Cathedral
Nhà thờ Salisbury
Salisbury Plain
Đồng bằng Salisbury
Salisbury steak
thịt bò Salisbury
Salisbury Cathedral
Nhà thờ Salisbury
Salisbury Plain
Đồng bằng Salisbury
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay