salita

[Mỹ]/ˈsælɪtə/
[Anh]/ˈsælɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

salita path

salita climb

salita trail

salita ascent

salita route

salita hike

salita summit

salita road

salita way

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay