salivator gland
tuyến nước bọt
salivator reflex
phản xạ nước bọt
salivator function
chức năng nước bọt
salivator stimulation
kích thích nước bọt
salivator response
phản ứng nước bọt
salivator activity
hoạt động của nước bọt
salivator secretion
tiết nước bọt
salivator control
điều khiển nước bọt
salivator mechanism
cơ chế nước bọt
salivator role
vai trò của nước bọt
the salivator is essential for the digestive process.
tuyến nước bọt rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.
salivators help break down food in the mouth.
tuyến nước bọt giúp phân hủy thức ăn trong miệng.
in some animals, the salivator produces venom.
ở một số loài động vật, tuyến nước bọt sản xuất nọc độc.
the salivator's role is often overlooked.
vai trò của tuyến nước bọt thường bị bỏ qua.
salivators can vary in size among different species.
tuyến nước bọt có thể khác nhau về kích thước giữa các loài khác nhau.
some researchers study the salivator for medical purposes.
một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về tuyến nước bọt vì mục đích y tế.
the salivator produces enzymes that aid digestion.
tuyến nước bọt sản xuất các enzyme giúp hỗ trợ tiêu hóa.
salivators are important in maintaining oral health.
tuyến nước bọt rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng.
the salivator helps with the taste perception of food.
tuyến nước bọt giúp cảm nhận hương vị của thức ăn.
salivator gland
tuyến nước bọt
salivator reflex
phản xạ nước bọt
salivator function
chức năng nước bọt
salivator stimulation
kích thích nước bọt
salivator response
phản ứng nước bọt
salivator activity
hoạt động của nước bọt
salivator secretion
tiết nước bọt
salivator control
điều khiển nước bọt
salivator mechanism
cơ chế nước bọt
salivator role
vai trò của nước bọt
the salivator is essential for the digestive process.
tuyến nước bọt rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.
salivators help break down food in the mouth.
tuyến nước bọt giúp phân hủy thức ăn trong miệng.
in some animals, the salivator produces venom.
ở một số loài động vật, tuyến nước bọt sản xuất nọc độc.
the salivator's role is often overlooked.
vai trò của tuyến nước bọt thường bị bỏ qua.
salivators can vary in size among different species.
tuyến nước bọt có thể khác nhau về kích thước giữa các loài khác nhau.
some researchers study the salivator for medical purposes.
một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về tuyến nước bọt vì mục đích y tế.
the salivator produces enzymes that aid digestion.
tuyến nước bọt sản xuất các enzyme giúp hỗ trợ tiêu hóa.
salivators are important in maintaining oral health.
tuyến nước bọt rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng.
the salivator helps with the taste perception of food.
tuyến nước bọt giúp cảm nhận hương vị của thức ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay