sallade

[Mỹ]/ˈsæləd/
[Anh]/ˈsæləd/

Dịch

n. một món salad lạnh gồm các loại rau sống trộn, thường được pha với sốt.
Các dạng của từ
số nhiềusallades

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay