brave sallies
những cuộc xuất quân dũng cảm
frequent sallies
những cuộc xuất quân thường xuyên
bold sallies
những cuộc xuất quân táo bạo
strategic sallies
những cuộc xuất quân chiến lược
quick sallies
những cuộc xuất quân nhanh chóng
unexpected sallies
những cuộc xuất quân bất ngờ
coordinated sallies
những cuộc xuất quân phối hợp
timed sallies
những cuộc xuất quân đúng giờ
surprise sallies
những cuộc xuất quân gây bất ngờ
defensive sallies
những cuộc xuất quân phòng thủ
he made several sallies into the market to gather supplies.
anh ấy đã thực hiện nhiều cuộc đột kích vào thị trường để thu thập vật tư.
the knight's sallies were both brave and strategic.
những cuộc đột kích của hiệp sĩ vừa dũng cảm vừa chiến lược.
she often took sallies into the woods for inspiration.
cô ấy thường xuyên thực hiện các cuộc đột kích vào rừng để lấy cảm hứng.
his sallies of wit always entertained the crowd.
những câu đùa thông minh của anh ấy luôn làm mọi người thích thú.
they planned a series of sallies against their opponents.
họ lên kế hoạch thực hiện một loạt các cuộc đột kích chống lại đối thủ của mình.
after a few sallies, they finally found a solution.
sau một vài cuộc đột kích, họ cuối cùng cũng tìm thấy một giải pháp.
his sallies into philosophy often sparked deep discussions.
những cuộc đột kích của anh ấy vào lĩnh vực triết học thường gây ra những cuộc thảo luận sâu sắc.
she enjoyed making sallies into new territories of research.
cô ấy thích thực hiện các cuộc đột kích vào những lĩnh vực nghiên cứu mới.
the group made several sallies to promote their cause.
nhóm đã thực hiện một số cuộc đột kích để quảng bá mục tiêu của họ.
his playful sallies lightened the mood during the meeting.
những cuộc đột kích vui tươi của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong cuộc họp.
brave sallies
những cuộc xuất quân dũng cảm
frequent sallies
những cuộc xuất quân thường xuyên
bold sallies
những cuộc xuất quân táo bạo
strategic sallies
những cuộc xuất quân chiến lược
quick sallies
những cuộc xuất quân nhanh chóng
unexpected sallies
những cuộc xuất quân bất ngờ
coordinated sallies
những cuộc xuất quân phối hợp
timed sallies
những cuộc xuất quân đúng giờ
surprise sallies
những cuộc xuất quân gây bất ngờ
defensive sallies
những cuộc xuất quân phòng thủ
he made several sallies into the market to gather supplies.
anh ấy đã thực hiện nhiều cuộc đột kích vào thị trường để thu thập vật tư.
the knight's sallies were both brave and strategic.
những cuộc đột kích của hiệp sĩ vừa dũng cảm vừa chiến lược.
she often took sallies into the woods for inspiration.
cô ấy thường xuyên thực hiện các cuộc đột kích vào rừng để lấy cảm hứng.
his sallies of wit always entertained the crowd.
những câu đùa thông minh của anh ấy luôn làm mọi người thích thú.
they planned a series of sallies against their opponents.
họ lên kế hoạch thực hiện một loạt các cuộc đột kích chống lại đối thủ của mình.
after a few sallies, they finally found a solution.
sau một vài cuộc đột kích, họ cuối cùng cũng tìm thấy một giải pháp.
his sallies into philosophy often sparked deep discussions.
những cuộc đột kích của anh ấy vào lĩnh vực triết học thường gây ra những cuộc thảo luận sâu sắc.
she enjoyed making sallies into new territories of research.
cô ấy thích thực hiện các cuộc đột kích vào những lĩnh vực nghiên cứu mới.
the group made several sallies to promote their cause.
nhóm đã thực hiện một số cuộc đột kích để quảng bá mục tiêu của họ.
his playful sallies lightened the mood during the meeting.
những cuộc đột kích vui tươi của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay