| số nhiều | salmis |
salmi soup
súp salmi
salmi dish
món ăn salmi
salmi sauce
nước sốt salmi
salmi flavor
vị salmi
salmi recipe
công thức salmi
salmi mix
trộn salmi
salmi taste
vị của salmi
salmi blend
pha trộn salmi
salmi ingredients
thành phần salmi
salmi preparation
chuẩn bị salmi
salmi is a traditional dish in some cultures.
Salmi là một món ăn truyền thống ở một số nền văn hóa.
many people enjoy salmi with rice.
Nhiều người thích ăn salmi với cơm.
salmi can be made with various meats.
Salmi có thể được chế biến với nhiều loại thịt khác nhau.
she learned how to cook salmi from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu salmi từ bà của mình.
salmi is often served at family gatherings.
Salmi thường được phục vụ trong các buổi tụ họp gia đình.
he prefers his salmi spicy and flavorful.
Anh ấy thích salmi cay và đậm đà.
salmi recipes can vary widely by region.
Các công thức nấu salmi có thể khác nhau rất nhiều tùy theo vùng miền.
she added some herbs to enhance the salmi.
Cô ấy đã thêm một số loại thảo mộc để tăng hương vị cho món salmi.
salmi is often paired with a robust wine.
Salmi thường được dùng kèm với một loại rượu vang đậm đà.
he has a special technique for preparing salmi.
Anh ấy có một kỹ thuật đặc biệt để chế biến salmi.
salmi soup
súp salmi
salmi dish
món ăn salmi
salmi sauce
nước sốt salmi
salmi flavor
vị salmi
salmi recipe
công thức salmi
salmi mix
trộn salmi
salmi taste
vị của salmi
salmi blend
pha trộn salmi
salmi ingredients
thành phần salmi
salmi preparation
chuẩn bị salmi
salmi is a traditional dish in some cultures.
Salmi là một món ăn truyền thống ở một số nền văn hóa.
many people enjoy salmi with rice.
Nhiều người thích ăn salmi với cơm.
salmi can be made with various meats.
Salmi có thể được chế biến với nhiều loại thịt khác nhau.
she learned how to cook salmi from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu salmi từ bà của mình.
salmi is often served at family gatherings.
Salmi thường được phục vụ trong các buổi tụ họp gia đình.
he prefers his salmi spicy and flavorful.
Anh ấy thích salmi cay và đậm đà.
salmi recipes can vary widely by region.
Các công thức nấu salmi có thể khác nhau rất nhiều tùy theo vùng miền.
she added some herbs to enhance the salmi.
Cô ấy đã thêm một số loại thảo mộc để tăng hương vị cho món salmi.
salmi is often paired with a robust wine.
Salmi thường được dùng kèm với một loại rượu vang đậm đà.
he has a special technique for preparing salmi.
Anh ấy có một kỹ thuật đặc biệt để chế biến salmi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay