salmonidae

[Mỹ]/ˈsælmənɪdiː/
[Anh]/ˈsælmənɪdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

salmonidae fish

salmonidae species

salmonidae family

salmonidae study

salmonidae research

salmonidae conservation

salmonidae habitat

salmonidae migration

salmonidae diet

salmonidae classification

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay