salol

[Mỹ]/ˈsæl.ɒl/
[Anh]/ˈsæl.ɑl/

Dịch

n. este phenyl của axit salicylic; được sử dụng như một chất bảo vệ cho da
Word Forms
số nhiềusalols

Cụm từ & Cách kết hợp

salol dosage

liều dùng salol

salol effects

tác dụng của salol

salol usage

cách sử dụng salol

salol benefits

lợi ích của salol

salol administration

quản trị salol

salol treatment

điều trị bằng salol

salol indications

chỉ định của salol

salol contraindications

chống chỉ định của salol

salol side effects

tác dụng phụ của salol

salol formulation

dạng bào chế của salol

Câu ví dụ

salol is commonly used as a pharmaceutical ingredient.

salol thường được sử dụng như một thành phần dược phẩm.

doctors recommend salol for treating certain infections.

các bác sĩ khuyên dùng salol để điều trị một số bệnh nhiễm trùng.

salol can be effective in pain relief.

salol có thể có hiệu quả trong việc giảm đau.

many patients have reported improvements after using salol.

nhiều bệnh nhân đã báo cáo về những cải thiện sau khi sử dụng salol.

salol is often prescribed in combination with other medications.

salol thường được kê đơn kết hợp với các loại thuốc khác.

researchers are studying the effects of salol on inflammation.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của salol đối với tình trạng viêm.

salol is known for its analgesic properties.

salol được biết đến với đặc tính giảm đau.

there are various formulations of salol available in the market.

có nhiều dạng bào chế khác nhau của salol có sẵn trên thị trường.

salol should be used under medical supervision.

salol nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

patients should discuss potential side effects of salol with their doctor.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những tác dụng phụ tiềm ẩn của salol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay