salpingectomy

[Mỹ]/sæl.pɪnˈdʒɛk.tə.mi/
[Anh]/sæl.pɪnˈdʒɛk.tə.mi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng
Word Forms
số nhiềusalpingectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

salpingectomy procedure

thủ thuật cắt buồng trứng

salpingectomy recovery

phục hồi sau cắt buồng trứng

salpingectomy risks

nguy cơ cắt buồng trứng

salpingectomy complications

biến chứng cắt buồng trứng

salpingectomy benefits

lợi ích của cắt buồng trứng

salpingectomy indications

chỉ định cắt buồng trứng

salpingectomy techniques

kỹ thuật cắt buồng trứng

salpingectomy alternatives

các lựa chọn thay thế cho cắt buồng trứng

salpingectomy outcomes

kết quả của cắt buồng trứng

salpingectomy diagnosis

chẩn đoán cắt buồng trứng

Câu ví dụ

after the diagnosis, she decided to undergo a salpingectomy.

Sau khi được chẩn đoán, cô ấy quyết định phẫu thuật cắt vòi trứng.

salpingectomy is often performed to treat ectopic pregnancies.

Phẫu thuật cắt vòi trứng thường được thực hiện để điều trị thai ngoài tử cung.

the doctor explained the risks associated with a salpingectomy.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro liên quan đến phẫu thuật cắt vòi trứng.

recovery time after a salpingectomy can vary from person to person.

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật cắt vòi trứng có thể khác nhau tùy theo từng người.

many women experience emotional challenges after a salpingectomy.

Nhiều phụ nữ trải qua những khó khăn về mặt cảm xúc sau phẫu thuật cắt vòi trứng.

she was informed about the possibility of infertility following a salpingectomy.

Cô ấy được thông báo về khả năng vô sinh sau phẫu thuật cắt vòi trứng.

salpingectomy can be a life-saving procedure in certain medical situations.

Phẫu thuật cắt vòi trứng có thể là một thủ thuật cứu sống trong một số tình huống y tế nhất định.

post-operative care is crucial after a salpingectomy.

Chăm sóc sau phẫu thuật rất quan trọng sau phẫu thuật cắt vòi trứng.

she researched different surgical options, including salpingectomy.

Cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn phẫu thuật khác nhau, bao gồm cả phẫu thuật cắt vòi trứng.

understanding the procedure of salpingectomy helped alleviate her fears.

Việc hiểu rõ về thủ tục phẫu thuật cắt vòi trứng đã giúp cô ấy giảm bớt nỗi sợ hãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay