saltinesses

[Mỹ]/'sɔltɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc mặn

Câu ví dụ

The saltiness of the sea air invigorated her senses.

Luồng không khí biển mặn đã làm sống lại các giác quan của cô ấy.

Adding a pinch of saltiness to the dish enhanced the flavor.

Thêm một chút muối vào món ăn đã tăng thêm hương vị.

The saltiness of his tears betrayed his true emotions.

Độ mặn của những giọt nước mắt của anh ấy đã phản bội những cảm xúc thật của anh ấy.

The soup lacked the necessary saltiness to bring out the flavors.

Món súp thiếu độ mặn cần thiết để làm nổi bật hương vị.

The saltiness of the bacon complemented the sweetness of the maple syrup.

Độ mặn của thịt xông khói đã bổ sung cho vị ngọt của nước đường cây phong.

The ocean breeze carried a hint of saltiness from the nearby sea.

Gió biển mang theo một chút mặn từ biển gần đó.

The chef carefully balanced the saltiness of the sauce with other seasonings.

Đầu bếp đã cân bằng cẩn thận độ mặn của nước sốt với các loại gia vị khác.

The saltiness of the pretzels made them a perfect snack for movie night.

Độ mặn của bánh quy làm cho chúng trở thành một món ăn nhẹ hoàn hảo cho buổi tối xem phim.

The saltiness of the tears on her lips reminded her of the pain she had endured.

Độ mặn của những giọt nước mắt trên môi cô ấy nhắc cô ấy nhớ về nỗi đau mà cô ấy đã phải chịu đựng.

The saltiness of the ocean spray coated everything in a fine mist.

Độ mặn của hơi nước biển đã phủ một lớp sương mù mỏng lên mọi thứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay