salting process
quá trình muối
salting meat
muối thịt
salting fish
muối cá
salting technique
kỹ thuật muối
salting solution
dung dịch muối
salting method
phương pháp muối
salting vegetables
muối rau
salting snacks
muối đồ ăn nhẹ
salting herbs
muối thảo mộc
salting cheese
muối phô mai
salting the meat helps to preserve it.
Việc nêm muối thịt giúp bảo quản thịt.
she enjoys salting her fries for extra flavor.
Cô ấy thích nêm muối khoai tây chiên để có thêm hương vị.
salting the roads is necessary during winter.
Việc nêm muối đường là cần thiết trong mùa đông.
he is salting the fish for the barbecue.
Anh ấy đang nêm muối cá để nướng.
salting vegetables can enhance their taste.
Nêm muối rau củ có thể tăng thêm hương vị của chúng.
she learned the technique of salting foods for preservation.
Cô ấy đã học kỹ thuật nêm muối thực phẩm để bảo quản.
salting is an ancient method of food preservation.
Nêm muối là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ đại.
he enjoys salting his popcorn at the movies.
Anh ấy thích nêm muối bắp rang tại rạp chiếu phim.
salting the wound can cause pain.
Nêm muối vào vết thương có thể gây đau.
they are salting the earth to prepare for planting.
Họ đang nêm muối đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
salting process
quá trình muối
salting meat
muối thịt
salting fish
muối cá
salting technique
kỹ thuật muối
salting solution
dung dịch muối
salting method
phương pháp muối
salting vegetables
muối rau
salting snacks
muối đồ ăn nhẹ
salting herbs
muối thảo mộc
salting cheese
muối phô mai
salting the meat helps to preserve it.
Việc nêm muối thịt giúp bảo quản thịt.
she enjoys salting her fries for extra flavor.
Cô ấy thích nêm muối khoai tây chiên để có thêm hương vị.
salting the roads is necessary during winter.
Việc nêm muối đường là cần thiết trong mùa đông.
he is salting the fish for the barbecue.
Anh ấy đang nêm muối cá để nướng.
salting vegetables can enhance their taste.
Nêm muối rau củ có thể tăng thêm hương vị của chúng.
she learned the technique of salting foods for preservation.
Cô ấy đã học kỹ thuật nêm muối thực phẩm để bảo quản.
salting is an ancient method of food preservation.
Nêm muối là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ đại.
he enjoys salting his popcorn at the movies.
Anh ấy thích nêm muối bắp rang tại rạp chiếu phim.
salting the wound can cause pain.
Nêm muối vào vết thương có thể gây đau.
they are salting the earth to prepare for planting.
Họ đang nêm muối đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay