air salubre
khí hậu trong lành
climat salubre
khí hậu trong lành
influence salubre
tác động tích cực
effet salubre
tác dụng tích cực
lieu salubre
nơi trong lành
manger salubre
thức ăn lành mạnh
eau salubre
nước trong lành
exercice salubre
thể dục lành mạnh
mode salubre
phong cách sống lành mạnh
repos salubre
nghỉ ngơi lành mạnh
the salubre mountain air refreshed our lungs.
Không khí trong lành trên núi đã làm tươi mới phổi chúng tôi.
she follows a salubre lifestyle with daily exercise.
Cô ấy theo đuổi lối sống trong lành với việc tập thể dục hàng ngày.
the restaurant is known for its salubre cuisine.
Quán ăn này nổi tiếng với ẩm thực trong lành.
we enjoyed a salubre breakfast of fresh fruits.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa sáng trong lành với các loại trái cây tươi.
the spa offers salubre treatments using natural ingredients.
Spa cung cấp các liệu pháp trong lành sử dụng các thành phần tự nhiên.
his salubre habits include meditation and yoga.
Các thói quen trong lành của anh ấy bao gồm thiền và yoga.
the coastal town has a particularly salubre climate.
Thị trấn ven biển có khí hậu trong lành đặc biệt.
they serve salubre meals made with organic ingredients.
Họ phục vụ các bữa ăn trong lành được chế biến từ các thành phần hữu cơ.
the retreat provides a salubre environment for healing.
Chốn tĩnh tâm cung cấp môi trường trong lành để chữa lành.
drinking salubre water is essential for good health.
Uống nước trong lành là rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
she maintains a salubre diet rich in vegetables.
Cô ấy duy trì chế độ ăn trong lành giàu rau xanh.
the garden offers salubre vegetables from local farms.
Vườn cung cấp các loại rau trong lành từ các trang trại địa phương.
air salubre
khí hậu trong lành
climat salubre
khí hậu trong lành
influence salubre
tác động tích cực
effet salubre
tác dụng tích cực
lieu salubre
nơi trong lành
manger salubre
thức ăn lành mạnh
eau salubre
nước trong lành
exercice salubre
thể dục lành mạnh
mode salubre
phong cách sống lành mạnh
repos salubre
nghỉ ngơi lành mạnh
the salubre mountain air refreshed our lungs.
Không khí trong lành trên núi đã làm tươi mới phổi chúng tôi.
she follows a salubre lifestyle with daily exercise.
Cô ấy theo đuổi lối sống trong lành với việc tập thể dục hàng ngày.
the restaurant is known for its salubre cuisine.
Quán ăn này nổi tiếng với ẩm thực trong lành.
we enjoyed a salubre breakfast of fresh fruits.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa sáng trong lành với các loại trái cây tươi.
the spa offers salubre treatments using natural ingredients.
Spa cung cấp các liệu pháp trong lành sử dụng các thành phần tự nhiên.
his salubre habits include meditation and yoga.
Các thói quen trong lành của anh ấy bao gồm thiền và yoga.
the coastal town has a particularly salubre climate.
Thị trấn ven biển có khí hậu trong lành đặc biệt.
they serve salubre meals made with organic ingredients.
Họ phục vụ các bữa ăn trong lành được chế biến từ các thành phần hữu cơ.
the retreat provides a salubre environment for healing.
Chốn tĩnh tâm cung cấp môi trường trong lành để chữa lành.
drinking salubre water is essential for good health.
Uống nước trong lành là rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
she maintains a salubre diet rich in vegetables.
Cô ấy duy trì chế độ ăn trong lành giàu rau xanh.
the garden offers salubre vegetables from local farms.
Vườn cung cấp các loại rau trong lành từ các trang trại địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay