salubriousness of life
sức khỏe tốt của cuộc sống
salubriousness in nature
sức khỏe tốt trong thiên nhiên
salubriousness of food
sức khỏe tốt của thực phẩm
salubriousness and wellness
sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh
salubriousness of air
sức khỏe tốt của không khí
salubriousness in lifestyle
sức khỏe tốt trong lối sống
salubriousness of habits
sức khỏe tốt của thói quen
salubriousness and vitality
sức khỏe tốt và sự sống động
salubriousness of surroundings
sức khỏe tốt của môi trường xung quanh
salubriousness in community
sức khỏe tốt trong cộng đồng
the salubriousness of the mountain air is invigorating.
tính lành mạnh của không khí vùng núi thật sảng khoái.
many people seek the salubriousness of coastal living.
nhiều người tìm kiếm sự lành mạnh của cuộc sống ven biển.
the salubriousness of fresh vegetables is well-known.
tính lành mạnh của rau quả tươi ngon là điều đã được biết đến rộng rãi.
walking in nature promotes salubriousness.
đi bộ trong thiên nhiên thúc đẩy sự lành mạnh.
the salubriousness of a balanced diet cannot be underestimated.
tính lành mạnh của một chế độ ăn uống cân bằng không thể bị đánh giá thấp.
yoga can enhance the salubriousness of your lifestyle.
yoga có thể tăng cường sự lành mạnh của lối sống của bạn.
they promote the salubriousness of their community parks.
họ thúc đẩy sự lành mạnh của các công viên cộng đồng của họ.
regular exercise contributes to the salubriousness of life.
tập thể dục thường xuyên góp phần vào sự lành mạnh của cuộc sống.
the salubriousness of meditation is widely recognized.
tính lành mạnh của thiền định được công nhận rộng rãi.
people often underestimate the salubriousness of hydration.
mọi người thường đánh giá thấp sự lành mạnh của việc bổ sung nước.
salubriousness of life
sức khỏe tốt của cuộc sống
salubriousness in nature
sức khỏe tốt trong thiên nhiên
salubriousness of food
sức khỏe tốt của thực phẩm
salubriousness and wellness
sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh
salubriousness of air
sức khỏe tốt của không khí
salubriousness in lifestyle
sức khỏe tốt trong lối sống
salubriousness of habits
sức khỏe tốt của thói quen
salubriousness and vitality
sức khỏe tốt và sự sống động
salubriousness of surroundings
sức khỏe tốt của môi trường xung quanh
salubriousness in community
sức khỏe tốt trong cộng đồng
the salubriousness of the mountain air is invigorating.
tính lành mạnh của không khí vùng núi thật sảng khoái.
many people seek the salubriousness of coastal living.
nhiều người tìm kiếm sự lành mạnh của cuộc sống ven biển.
the salubriousness of fresh vegetables is well-known.
tính lành mạnh của rau quả tươi ngon là điều đã được biết đến rộng rãi.
walking in nature promotes salubriousness.
đi bộ trong thiên nhiên thúc đẩy sự lành mạnh.
the salubriousness of a balanced diet cannot be underestimated.
tính lành mạnh của một chế độ ăn uống cân bằng không thể bị đánh giá thấp.
yoga can enhance the salubriousness of your lifestyle.
yoga có thể tăng cường sự lành mạnh của lối sống của bạn.
they promote the salubriousness of their community parks.
họ thúc đẩy sự lành mạnh của các công viên cộng đồng của họ.
regular exercise contributes to the salubriousness of life.
tập thể dục thường xuyên góp phần vào sự lành mạnh của cuộc sống.
the salubriousness of meditation is widely recognized.
tính lành mạnh của thiền định được công nhận rộng rãi.
people often underestimate the salubriousness of hydration.
mọi người thường đánh giá thấp sự lành mạnh của việc bổ sung nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay