| số nhiều | salutatories |
salutatory remarks
những lời chào mở đầu
salutatory address
thông điệp chào mừng
salutatory speech
diễn văn chào mừng
salutatory message
thông điệp chào mừng
salutatory note
lời chào mở đầu
salutatory greeting
lời chào mừng
salutatory words
những lời chào mở đầu
salutatory introduction
phần giới thiệu chào mừng
salutatory toast
toast chào mừng
salutatory tribute
tôn vinh chào mừng
the salutatory speech was well received by the audience.
Bài phát biểu chào mừng đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
he delivered a salutatory message at the opening ceremony.
Anh ấy đã gửi một thông điệp chào mừng tại buổi lễ khai mạc.
the principal's salutatory remarks set a positive tone for the year.
Những lời chào mừng của hiệu trưởng đã tạo ra một không khí tích cực cho năm học.
she wrote a salutatory letter to her new colleagues.
Cô ấy đã viết một bức thư chào mừng đến với các đồng nghiệp mới của mình.
the salutatory address highlighted the achievements of the past year.
Bài phát biểu chào mừng đã làm nổi bật những thành tựu của năm vừa qua.
during the meeting, he gave a brief salutatory introduction.
Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một bài giới thiệu chào mừng ngắn gọn.
the professor's salutatory comments encouraged the students.
Những lời bình luận chào mừng của giáo sư đã khuyến khích sinh viên.
her salutatory tone made everyone feel at ease.
Tông giọng chào mừng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
they prepared a salutatory toast for the special occasion.
Họ đã chuẩn bị một bài toasts chào mừng cho dịp đặc biệt.
the salutatory message was broadcasted at the event.
Thông điệp chào mừng đã được phát sóng tại sự kiện.
salutatory remarks
những lời chào mở đầu
salutatory address
thông điệp chào mừng
salutatory speech
diễn văn chào mừng
salutatory message
thông điệp chào mừng
salutatory note
lời chào mở đầu
salutatory greeting
lời chào mừng
salutatory words
những lời chào mở đầu
salutatory introduction
phần giới thiệu chào mừng
salutatory toast
toast chào mừng
salutatory tribute
tôn vinh chào mừng
the salutatory speech was well received by the audience.
Bài phát biểu chào mừng đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
he delivered a salutatory message at the opening ceremony.
Anh ấy đã gửi một thông điệp chào mừng tại buổi lễ khai mạc.
the principal's salutatory remarks set a positive tone for the year.
Những lời chào mừng của hiệu trưởng đã tạo ra một không khí tích cực cho năm học.
she wrote a salutatory letter to her new colleagues.
Cô ấy đã viết một bức thư chào mừng đến với các đồng nghiệp mới của mình.
the salutatory address highlighted the achievements of the past year.
Bài phát biểu chào mừng đã làm nổi bật những thành tựu của năm vừa qua.
during the meeting, he gave a brief salutatory introduction.
Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một bài giới thiệu chào mừng ngắn gọn.
the professor's salutatory comments encouraged the students.
Những lời bình luận chào mừng của giáo sư đã khuyến khích sinh viên.
her salutatory tone made everyone feel at ease.
Tông giọng chào mừng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
they prepared a salutatory toast for the special occasion.
Họ đã chuẩn bị một bài toasts chào mừng cho dịp đặc biệt.
the salutatory message was broadcasted at the event.
Thông điệp chào mừng đã được phát sóng tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay