samarias

[Mỹ]/səˈmɛəriəz/
[Anh]/səˈmɛriəz/

Dịch

n. oxit samari

Cụm từ & Cách kết hợp

samarias region

vùng Samarias

samarias people

nhân dân Samarias

samarias city

thành phố Samarias

samarias culture

văn hóa Samarias

samarias history

lịch sử Samarias

samarias heritage

di sản Samarias

samarias landscape

khung cảnh Samarias

samarias traditions

truyền thống Samarias

samarias festivals

lễ hội Samarias

samarias influence

sự ảnh hưởng của Samarias

Câu ví dụ

samarias is known for its rich history.

Samaria nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit samarias every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Samaria mỗi năm.

samarias was an important city in ancient times.

Samaria là một thành phố quan trọng trong thời cổ đại.

the architecture of samarias is quite unique.

Kiến trúc của Samaria khá độc đáo.

samarias has a diverse cultural heritage.

Samaria có di sản văn hóa đa dạng.

exploring the ruins of samarias can be fascinating.

Khám phá những tàn tích của Samaria có thể rất thú vị.

there are many legends associated with samarias.

Có rất nhiều truyền thuyết gắn liền với Samaria.

samarias played a key role in regional trade.

Samaria đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực.

the people of samarias have a unique dialect.

Người dân Samaria có một phương ngữ độc đáo.

samarias is often mentioned in historical texts.

Samaria thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay