sambo

[Mỹ]/ˈsæm.bəʊ/
[Anh]/ˈsæm.boʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lai có nguồn gốc châu Phi và bản địa hoặc châu Âu ở Mỹ Latinh

Cụm từ & Cách kết hợp

sambo competition

sambo thi đấu

sambo training

tập luyện sambo

sambo techniques

kỹ thuật sambo

sambo match

trận đấu sambo

sambo style

phong cách sambo

sambo moves

đòn sambo

sambo rules

quy tắc sambo

sambo belt

đai sambo

sambo fighter

võ sĩ sambo

sambo school

trường sambo

Câu ví dụ

he trained in sambo for several years.

anh ấy đã tập luyện sambo trong nhiều năm.

sambo is a popular martial art in russia.

sambo là một môn võ thuật phổ biến ở nga.

she won a gold medal in sambo at the championship.

cô ấy đã giành được huy chương vàng sambo tại giải vô địch.

many athletes practice sambo for self-defense.

nhiều vận động viên tập luyện sambo để tự vệ.

he demonstrated his sambo skills during the competition.

anh ấy đã thể hiện kỹ năng sambo của mình trong suốt cuộc thi.

learning sambo can improve your fitness level.

học sambo có thể cải thiện mức độ thể lực của bạn.

sambo combines elements of judo and wrestling.

sambo kết hợp các yếu tố của judo và vật lộn.

she is a black belt in sambo.

cô ấy là một đai đen sambo.

he practices sambo regularly at the gym.

anh ấy thường xuyên tập luyện sambo tại phòng gym.

they organized a sambo tournament last weekend.

họ đã tổ chức một giải đấu sambo vào cuối tuần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay