sambucas

[Mỹ]/sæmˈbʊkə/
[Anh]/sæmˈbʊkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu mùi có hương vị hồi của Ý; một tên khác cho sambuca, thường được sử dụng ở Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

sambuca shot

rượu sambuca

sambuca coffee

sambuca cà phê

sambuca on ice

sambuca đá

sambuca cocktail

cocktail sambuca

sambuca night

đêm sambuca

sambuca drink

đồ uống sambuca

sambuca flavor

vị sambuca

sambuca party

tiệc sambuca

sambuca shot glass

ly sambuca

sambuca experience

trải nghiệm sambuca

Câu ví dụ

i enjoy sipping sambuca after dinner.

Tôi thích nhấm nháp sambuca sau bữa tối.

she ordered a sambuca to celebrate her promotion.

Cô ấy đã gọi một ly sambuca để ăn mừng thăng chức của cô ấy.

he likes to drink sambuca with coffee.

Anh ấy thích uống sambuca với cà phê.

they served sambuca as a digestif.

Họ phục vụ sambuca như một món tiêu hóa.

we toasted with sambuca at the wedding.

Chúng tôi chúc mừng bằng sambuca tại đám cưới.

she prefers sambuca over other liqueurs.

Cô ấy thích sambuca hơn các loại rượu khác.

he added sambuca to his cocktail for extra flavor.

Anh ấy thêm sambuca vào cocktail của mình để tăng thêm hương vị.

after the meal, we enjoyed sambuca with friends.

Sau bữa ăn, chúng tôi đã tận hưởng sambuca với bạn bè.

she loves the anise flavor of sambuca.

Cô ấy yêu thích hương vị hồi của sambuca.

they recommend sambuca as a unique drink choice.

Họ khuyên dùng sambuca như một lựa chọn đồ uống độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay