samekh

[Mỹ]/ˈsæmɛk/
[Anh]/ˈsɑːmɛk/

Dịch

n.chữ cái thứ mười lăm của bảng chữ cái Hebrew
Các dạng của từ
số nhiềusamekhs

Cụm từ & Cách kết hợp

samekh letter

bức thư samekh

samekh symbol

biểu tượng samekh

samekh sound

âm thanh samekh

samekh form

dạng samekh

samekh usage

sử dụng samekh

samekh value

giá trị samekh

samekh meaning

ý nghĩa của samekh

samekh position

vị trí của samekh

samekh context

bối cảnh của samekh

samekh example

ví dụ về samekh

Câu ví dụ

samekh is the 15th letter of the hebrew alphabet.

Samekh là chữ cái thứ 15 của bảng chữ cái tiếng Do Thái.

in jewish tradition, the letter samekh symbolizes support.

Trong truyền thống Do Thái, chữ cái samekh tượng trưng cho sự hỗ trợ.

the word samekh can be found in various texts.

Từ 'samekh' có thể được tìm thấy trong nhiều văn bản.

samekh is often associated with the concept of protection.

Samekh thường gắn liền với khái niệm bảo vệ.

many people appreciate the beauty of the letter samekh.

Nhiều người đánh giá cao vẻ đẹp của chữ cái samekh.

samekh has a unique shape that distinguishes it from others.

Samekh có hình dạng độc đáo khiến nó khác biệt so với những chữ cái khác.

learning about samekh can enhance your understanding of hebrew.

Tìm hiểu về samekh có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về tiếng Do Thái.

in kabbalistic teachings, samekh holds special significance.

Trong các giáo lý Kabbalah, samekh mang ý nghĩa đặc biệt.

children often enjoy learning letters like samekh.

Trẻ em thường thích học các chữ cái như samekh.

samekh can be used in various artistic representations.

Samekh có thể được sử dụng trong các hình thức biểu diễn nghệ thuật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay