samia

[Mỹ]/səˈmiːə/
[Anh]/səˈmiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Samia (tên một địa điểm ở Nigeria)
Các dạng của từ
số nhiềusamias

Cụm từ & Cách kết hợp

queen samia

Vietnamese_translation

samia language

Vietnamese_translation

princess samia

Vietnamese_translation

lady samia

Vietnamese_translation

samia people

Vietnamese_translation

young samia

Vietnamese_translation

beautiful samia

Vietnamese_translation

samia said

Vietnamese_translation

meet samia

Vietnamese_translation

samia's sister

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

samia went to the market yesterday

Samia đã đi chợ hôm qua

samia works as a teacher at the local school

Samia làm giáo viên tại trường học địa phương

samia is known for her beautiful paintings

Samia nổi tiếng với những bức tranh đẹp

samia visited her grandmother last weekend

Samia đã thăm bà ngoại vào cuối tuần trước

samia enjoys reading books in the garden

Samia thích đọc sách trong vườn

samia studied mathematics at university

Samia đã học toán tại đại học

samia lives in a small apartment near the river

Samia sống trong một căn hộ nhỏ gần sông

samia organized a party for her friends

Samia đã tổ chức một bữa tiệc cho bạn bè

samia learned to cook traditional dishes from her mother

Samia đã học nấu các món ăn truyền thống từ mẹ

samia bought a new car last month

Samia đã mua một chiếc xe hơi mới tháng trước

samia speaks three languages fluently

Samia nói thành thạo ba ngôn ngữ

samia plays the piano very well

Samia chơi đàn piano rất giỏi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay