sanatariums

[US]/ˌsænəˈtɛəriəmz/
[UK]/ˌsænəˈtɛriəmz/

Translation

n. cơ sở y tế cho bệnh tật lâu dài hoặc phục hồi

Phrases & Collocations

mental sanatariums

nhà thương xá tâm thần

public sanatariums

nhà thương xá công lập

private sanatariums

nhà thương xá tư nhân

historic sanatariums

nhà thương xá lịch sử

abandoned sanatariums

nhà thương xá bị bỏ hoang

local sanatariums

nhà thương xá địa phương

famous sanatariums

nhà thương xá nổi tiếng

luxury sanatariums

nhà thương xá sang trọng

treatment sanatariums

nhà thương xá điều trị

retreat sanatariums

nhà thương xá nghỉ dưỡng

Example Sentences

many sanatariums were established in the early 20th century.

Nhiều trung tâm phục hồi chức năng đã được xây dựng vào đầu thế kỷ 20.

patients often found peace in the serene environment of sanatariums.

Bệnh nhân thường tìm thấy sự bình yên trong môi trường thanh bình của các trung tâm phục hồi chức năng.

sanatariums played a crucial role in the treatment of tuberculosis.

Các trung tâm phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh lao.

some sanatariums offered holistic therapies alongside traditional medicine.

Một số trung tâm phục hồi chức năng cung cấp các liệu pháp toàn diện cùng với y học truyền thống.

sanatariums often had beautiful gardens for patients to enjoy.

Các trung tâm phục hồi chức năng thường có những khu vườn xinh đẹp để bệnh nhân tận hưởng.

visitors to sanatariums were encouraged to participate in recreational activities.

Du khách đến thăm các trung tâm phục hồi chức năng được khuyến khích tham gia các hoạt động giải trí.

many sanatariums focused on mental health and wellness.

Nhiều trung tâm phục hồi chức năng tập trung vào sức khỏe tinh thần và thể chất.

sanatariums provided a retreat for those seeking recovery.

Các trung tâm phục hồi chức năng cung cấp một nơi nghỉ dưỡng cho những người đang tìm kiếm sự phục hồi.

some historic sanatariums are now museums.

Một số trung tâm phục hồi chức năng lịch sử hiện nay là bảo tàng.

sanatariums often employed staff trained in various therapeutic practices.

Các trung tâm phục hồi chức năng thường thuê nhân viên được đào tạo về các phương pháp trị liệu khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now