sanchos

[Mỹ]/ˈsæntʃəʊz/
[Anh]/ˈsæntʃoʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Sancho.

Cụm từ & Cách kết hợp

sancho's

Vietnamese_translation

those sanchos

Vietnamese_translation

many sanchos

Vietnamese_translation

sanchos'

Vietnamese_translation

old sanchos

Vietnamese_translation

new sanchos

Vietnamese_translation

our sanchos

Vietnamese_translation

these sanchos

Vietnamese_translation

two sanchos

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

sancho arrived at the airport early.

Sancho đã đến sân bay sớm.

sancho works at a famous restaurant.

Sancho làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng.

sancho enjoys reading books in his spare time.

Sancho thích đọc sách vào thời gian rảnh.

sancho called his mother yesterday evening.

Sancho đã gọi điện cho mẹ anh ấy vào tối hôm qua.

sancho lives in a small apartment near downtown.

Sancho sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.

sancho plays tennis with his friends every weekend.

Sancho chơi tennis cùng bạn bè mỗi cuối tuần.

sancho ordered coffee and cake at the café.

Sancho đặt cà phê và bánh ngọt tại quán cà phê.

sancho finished his homework before dinner.

Sancho đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

sancho walked to the park this morning.

Sancho đi bộ đến công viên vào sáng nay.

sancho bought a new car last month.

Sancho đã mua một chiếc xe hơi mới vào tháng trước.

sancho met his friends at the shopping mall.

Sancho gặp bạn bè tại trung tâm thương mại.

sancho studied chinese language last year.

Sancho học tiếng Trung vào năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay