sancho's
Vietnamese_translation
those sanchos
Vietnamese_translation
many sanchos
Vietnamese_translation
sanchos'
Vietnamese_translation
old sanchos
Vietnamese_translation
new sanchos
Vietnamese_translation
our sanchos
Vietnamese_translation
these sanchos
Vietnamese_translation
two sanchos
Vietnamese_translation
sancho arrived at the airport early.
Sancho đã đến sân bay sớm.
sancho works at a famous restaurant.
Sancho làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng.
sancho enjoys reading books in his spare time.
Sancho thích đọc sách vào thời gian rảnh.
sancho called his mother yesterday evening.
Sancho đã gọi điện cho mẹ anh ấy vào tối hôm qua.
sancho lives in a small apartment near downtown.
Sancho sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.
sancho plays tennis with his friends every weekend.
Sancho chơi tennis cùng bạn bè mỗi cuối tuần.
sancho ordered coffee and cake at the café.
Sancho đặt cà phê và bánh ngọt tại quán cà phê.
sancho finished his homework before dinner.
Sancho đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
sancho walked to the park this morning.
Sancho đi bộ đến công viên vào sáng nay.
sancho bought a new car last month.
Sancho đã mua một chiếc xe hơi mới vào tháng trước.
sancho met his friends at the shopping mall.
Sancho gặp bạn bè tại trung tâm thương mại.
sancho studied chinese language last year.
Sancho học tiếng Trung vào năm ngoái.
sancho's
Vietnamese_translation
those sanchos
Vietnamese_translation
many sanchos
Vietnamese_translation
sanchos'
Vietnamese_translation
old sanchos
Vietnamese_translation
new sanchos
Vietnamese_translation
our sanchos
Vietnamese_translation
these sanchos
Vietnamese_translation
two sanchos
Vietnamese_translation
sancho arrived at the airport early.
Sancho đã đến sân bay sớm.
sancho works at a famous restaurant.
Sancho làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng.
sancho enjoys reading books in his spare time.
Sancho thích đọc sách vào thời gian rảnh.
sancho called his mother yesterday evening.
Sancho đã gọi điện cho mẹ anh ấy vào tối hôm qua.
sancho lives in a small apartment near downtown.
Sancho sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.
sancho plays tennis with his friends every weekend.
Sancho chơi tennis cùng bạn bè mỗi cuối tuần.
sancho ordered coffee and cake at the café.
Sancho đặt cà phê và bánh ngọt tại quán cà phê.
sancho finished his homework before dinner.
Sancho đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
sancho walked to the park this morning.
Sancho đi bộ đến công viên vào sáng nay.
sancho bought a new car last month.
Sancho đã mua một chiếc xe hơi mới vào tháng trước.
sancho met his friends at the shopping mall.
Sancho gặp bạn bè tại trung tâm thương mại.
sancho studied chinese language last year.
Sancho học tiếng Trung vào năm ngoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay