defend sanctities
bảo vệ sự thiêng liêng
respect sanctities
tôn trọng sự thiêng liêng
violate sanctities
xâm phạm sự thiêng liêng
protect sanctities
bảo vệ sự thiêng liêng
honor sanctities
tôn vinh sự thiêng liêng
acknowledge sanctities
thừa nhận sự thiêng liêng
preserve sanctities
bảo tồn sự thiêng liêng
uphold sanctities
duy trì sự thiêng liêng
safeguard sanctities
đảm bảo an toàn cho sự thiêng liêng
cherish sanctities
trân trọng sự thiêng liêng
we must protect the sanctities of nature.
Chúng ta phải bảo vệ những linh thiêng của thiên nhiên.
religious leaders often discuss the sanctities of faith.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường thảo luận về những linh thiêng của đức tin.
respecting the sanctities of life is essential.
Tôn trọng những linh thiêng của cuộc sống là điều cần thiết.
many cultures have their own sanctities.
Nhiều nền văn hóa có những linh thiêng của riêng họ.
we should honor the sanctities of human rights.
Chúng ta nên tôn vinh những linh thiêng của quyền con người.
the sanctities of marriage are often debated.
Những linh thiêng của hôn nhân thường bị tranh luận.
violating the sanctities of tradition can lead to conflict.
Vi phạm những linh thiêng của truyền thống có thể dẫn đến xung đột.
artists express the sanctities of culture through their work.
Các nghệ sĩ thể hiện những linh thiêng của văn hóa qua tác phẩm của họ.
understanding the sanctities of different beliefs is important.
Hiểu những linh thiêng của các tín ngưỡng khác nhau là quan trọng.
he spoke about the sanctities of freedom and justice.
Ông ấy nói về những linh thiêng của tự do và công lý.
defend sanctities
bảo vệ sự thiêng liêng
respect sanctities
tôn trọng sự thiêng liêng
violate sanctities
xâm phạm sự thiêng liêng
protect sanctities
bảo vệ sự thiêng liêng
honor sanctities
tôn vinh sự thiêng liêng
acknowledge sanctities
thừa nhận sự thiêng liêng
preserve sanctities
bảo tồn sự thiêng liêng
uphold sanctities
duy trì sự thiêng liêng
safeguard sanctities
đảm bảo an toàn cho sự thiêng liêng
cherish sanctities
trân trọng sự thiêng liêng
we must protect the sanctities of nature.
Chúng ta phải bảo vệ những linh thiêng của thiên nhiên.
religious leaders often discuss the sanctities of faith.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường thảo luận về những linh thiêng của đức tin.
respecting the sanctities of life is essential.
Tôn trọng những linh thiêng của cuộc sống là điều cần thiết.
many cultures have their own sanctities.
Nhiều nền văn hóa có những linh thiêng của riêng họ.
we should honor the sanctities of human rights.
Chúng ta nên tôn vinh những linh thiêng của quyền con người.
the sanctities of marriage are often debated.
Những linh thiêng của hôn nhân thường bị tranh luận.
violating the sanctities of tradition can lead to conflict.
Vi phạm những linh thiêng của truyền thống có thể dẫn đến xung đột.
artists express the sanctities of culture through their work.
Các nghệ sĩ thể hiện những linh thiêng của văn hóa qua tác phẩm của họ.
understanding the sanctities of different beliefs is important.
Hiểu những linh thiêng của các tín ngưỡng khác nhau là quan trọng.
he spoke about the sanctities of freedom and justice.
Ông ấy nói về những linh thiêng của tự do và công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay