sandarac

[Mỹ]/ˈsændəræk/
[Anh]/ˈsændəræk/

Dịch

n. nhựa tự nhiên thu được từ cây sandarac, được sử dụng làm nguyên liệu cho nhang và vecni; chính nhựa đó
Các dạng của từ
số nhiềusandaracs

Cụm từ & Cách kết hợp

sandarac resin

nhựa đàn ta

sandarac varnish

sơn bóng đàn ta

sandarac oil

dầu đàn ta

sandarac gum

nhựa đàn

sandarac tree

cây đàn ta

sandarac powder

bột đàn ta

sandarac extract

chiết xuất đàn ta

sandarac incense

hương đàn ta

sandarac fragrance

mùi hương đàn ta

sandarac application

ứng dụng của đàn ta

Câu ví dụ

sandarac is often used in traditional varnishes.

hỗn hợp sandarac thường được sử dụng trong các loại vecni truyền thống.

the aroma of sandarac can enhance the fragrance of perfumes.

mùi thơm của sandarac có thể tăng cường hương thơm của nước hoa.

artists appreciate sandarac for its unique properties.

các nghệ sĩ đánh giá cao sandarac vì những đặc tính độc đáo của nó.

sandarac resin is sometimes used in incense making.

nhựa sandarac đôi khi được sử dụng trong sản xuất trầm hương.

many craftsmen prefer sandarac for its durability.

nhiều thợ thủ công thích sandarac vì độ bền của nó.

sandarac can be found in various art supplies.

sandarac có thể được tìm thấy trong nhiều loại vật liệu nghệ thuật.

using sandarac can improve the quality of your artwork.

sử dụng sandarac có thể cải thiện chất lượng tác phẩm nghệ thuật của bạn.

sandarac is known for its clear finish in woodworking.

sandarac nổi tiếng với lớp hoàn thiện rõ ràng trong công việc chế tác gỗ.

some cultures have used sandarac for medicinal purposes.

một số nền văn hóa đã sử dụng sandarac cho mục đích y học.

sandarac is a key ingredient in certain traditional recipes.

sandarac là một thành phần quan trọng trong một số công thức truyền thống nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay