sandboarding

[Mỹ]/[ˈsændˌbɔːdɪŋ]/
[Anh]/[ˈsændˌbɔːrdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoạt động trượt xuống các đồi cát trên một tấm ván.
v. Trượt xuống các đồi cát trên một tấm ván.

Cụm từ & Cách kết hợp

sandboarding down

lướt cát xuống

try sandboarding

thử lướt cát

sandboarding trip

chuyến lướt cát

sandboarding spot

nơi lướt cát

sandboarding gear

trang thiết bị lướt cát

sandboarding lessons

bài học lướt cát

sandboarding now

lướt cát ngay bây giờ

sandboarding hills

núi cát lướt cát

sandboarding safely

lướt cát an toàn

sandboarding experience

trải nghiệm lướt cát

Câu ví dụ

we spent the afternoon sandboarding down the massive dunes.

Chúng tôi đã dành buổi chiều lướt cát xuống những đồi cát khổng lồ.

sandboarding is a thrilling and unique desert activity.

Lướt cát là một hoạt động sa mạc đầy kịch tính và độc đáo.

she tried sandboarding for the first time and loved it.

Cô ấy đã thử lướt cát lần đầu tiên và rất yêu thích.

the rental shop offered sandboarding lessons for beginners.

Cửa hàng cho thuê cung cấp các bài học lướt cát cho người mới bắt đầu.

he was an experienced sandboarder and showed us the best spots.

Anh ấy là một người lướt cát có kinh nghiệm và đã chỉ cho chúng tôi những điểm đẹp nhất.

we rented sandboards and helmets for a safe and fun experience.

Chúng tôi thuê những tấm lướt cát và mũ bảo hiểm để có một trải nghiệm an toàn và vui vẻ.

sandboarding down the steep slope was incredibly exciting.

Lướt cát xuống dốc đứng là một trải nghiệm vô cùng hồi hộp.

the sandboarding competition attracted many skilled athletes.

Giải đấu lướt cát đã thu hút nhiều vận động viên có kỹ năng.

after sandboarding, we enjoyed a refreshing drink at the cafe.

Sau khi lướt cát, chúng tôi đã thưởng thức một thức uống mát lạnh tại quán cà phê.

they planned a weekend trip centered around sandboarding and exploring.

Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần xoay quanh việc lướt cát và khám phá.

even though it was tiring, sandboarding was the highlight of our vacation.

Dù mệt mỏi, lướt cát vẫn là điểm nhấn của chuyến đi của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay