sandburg

[Mỹ]/sændbɜːg/
[Anh]/sændbɜrg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại lâu đài cát
Các dạng của từ
số nhiềusandburgs

Cụm từ & Cách kết hợp

sandburg poem

thơ Sandburg

sandburg biography

tiểu sử Sandburg

sandburg quote

trích dẫn của Sandburg

sandburg collection

tuyển tập Sandburg

sandburg style

phong cách Sandburg

sandburg legacy

di sản của Sandburg

sandburg festival

lễ hội Sandburg

sandburg influence

tác động của Sandburg

sandburg work

công việc của Sandburg

sandburg tribute

tôn vinh Sandburg

Câu ví dụ

sandburg was known for his unique poetic style.

Sandburg nổi tiếng với phong cách thơ độc đáo của mình.

the sandburg museum showcases his works.

Bảo tàng Sandburg trưng bày các tác phẩm của ông.

many students study sandburg's poems in literature classes.

Nhiều sinh viên nghiên cứu các bài thơ của Sandburg trong các lớp học văn học.

sandburg's influence can be seen in modern poetry.

Ảnh hưởng của Sandburg có thể thấy được trong thơ hiện đại.

he wrote about the american experience in his works, like sandburg.

Ông viết về trải nghiệm của người Mỹ trong các tác phẩm của mình, như Sandburg.

sandburg often drew inspiration from nature.

Sandburg thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

reading sandburg can deepen your understanding of american history.

Đọc Sandburg có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về lịch sử nước Mỹ.

his biography includes details about sandburg's early life.

Tiểu sử của ông bao gồm các chi tiết về cuộc đời Sandburg thời thơ ấu.

sandburg's work reflects the struggles of everyday people.

Tác phẩm của Sandburg phản ánh những khó khăn của người dân thường.

many consider sandburg a voice of the common man.

Nhiều người coi Sandburg là tiếng nói của người dân thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay