sandglasses

[Mỹ]/ˈsændɡlɑːs/
[Anh]/ˈsændɡlæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị để đo thời gian, bao gồm hai bóng thủy tinh được nối với nhau bằng một cổ hẹp, qua đó cát chảy từ bóng này sang bóng kia

Cụm từ & Cách kết hợp

sandglass timer

đồng hồ cát

sandglass design

thiết kế đồng hồ cát

sandglass shape

hình dạng đồng hồ cát

sandglass art

nghệ thuật đồng hồ cát

sandglass hour

giờ của đồng hồ cát

sandglass effect

hiệu ứng đồng hồ cát

sandglass display

trưng bày đồng hồ cát

sandglass model

mẫu đồng hồ cát

sandglass feature

tính năng của đồng hồ cát

sandglass mechanism

cơ chế đồng hồ cát

Câu ví dụ

the sandglass measures the passage of time.

đồng hồ cát đo lường sự trôi qua của thời gian.

she turned the sandglass to start the game.

Cô ấy xoay đồng hồ cát để bắt đầu trò chơi.

he watched the sandglass as the minutes slipped away.

Anh ấy nhìn vào đồng hồ cát khi những phút trôi đi.

the sandglass is a classic timer for cooking.

Đồng hồ cát là một bộ đếm thời gian cổ điển để nấu ăn.

in ancient times, the sandglass was widely used.

Trong thời cổ đại, đồng hồ cát được sử dụng rộng rãi.

she bought a decorative sandglass for her desk.

Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ cát trang trí cho bàn làm việc của mình.

the sandglass symbolizes the fleeting nature of time.

Đồng hồ cát tượng trưng cho tính chất phù du của thời gian.

he used the sandglass to time his meditation.

Anh ấy sử dụng đồng hồ cát để hẹn giờ thiền định của mình.

they placed the sandglass in the center of the table.

Họ đặt đồng hồ cát ở giữa bàn.

as the sandglass emptied, the tension grew.

Khi đồng hồ cát cạn đi, sự căng thẳng tăng lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay