sandglass timer
đồng hồ cát
sandglass design
thiết kế đồng hồ cát
sandglass shape
hình dạng đồng hồ cát
sandglass art
nghệ thuật đồng hồ cát
sandglass hour
giờ của đồng hồ cát
sandglass effect
hiệu ứng đồng hồ cát
sandglass display
trưng bày đồng hồ cát
sandglass model
mẫu đồng hồ cát
sandglass feature
tính năng của đồng hồ cát
sandglass mechanism
cơ chế đồng hồ cát
the sandglass measures the passage of time.
đồng hồ cát đo lường sự trôi qua của thời gian.
she turned the sandglass to start the game.
Cô ấy xoay đồng hồ cát để bắt đầu trò chơi.
he watched the sandglass as the minutes slipped away.
Anh ấy nhìn vào đồng hồ cát khi những phút trôi đi.
the sandglass is a classic timer for cooking.
Đồng hồ cát là một bộ đếm thời gian cổ điển để nấu ăn.
in ancient times, the sandglass was widely used.
Trong thời cổ đại, đồng hồ cát được sử dụng rộng rãi.
she bought a decorative sandglass for her desk.
Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ cát trang trí cho bàn làm việc của mình.
the sandglass symbolizes the fleeting nature of time.
Đồng hồ cát tượng trưng cho tính chất phù du của thời gian.
he used the sandglass to time his meditation.
Anh ấy sử dụng đồng hồ cát để hẹn giờ thiền định của mình.
they placed the sandglass in the center of the table.
Họ đặt đồng hồ cát ở giữa bàn.
as the sandglass emptied, the tension grew.
Khi đồng hồ cát cạn đi, sự căng thẳng tăng lên.
sandglass timer
đồng hồ cát
sandglass design
thiết kế đồng hồ cát
sandglass shape
hình dạng đồng hồ cát
sandglass art
nghệ thuật đồng hồ cát
sandglass hour
giờ của đồng hồ cát
sandglass effect
hiệu ứng đồng hồ cát
sandglass display
trưng bày đồng hồ cát
sandglass model
mẫu đồng hồ cát
sandglass feature
tính năng của đồng hồ cát
sandglass mechanism
cơ chế đồng hồ cát
the sandglass measures the passage of time.
đồng hồ cát đo lường sự trôi qua của thời gian.
she turned the sandglass to start the game.
Cô ấy xoay đồng hồ cát để bắt đầu trò chơi.
he watched the sandglass as the minutes slipped away.
Anh ấy nhìn vào đồng hồ cát khi những phút trôi đi.
the sandglass is a classic timer for cooking.
Đồng hồ cát là một bộ đếm thời gian cổ điển để nấu ăn.
in ancient times, the sandglass was widely used.
Trong thời cổ đại, đồng hồ cát được sử dụng rộng rãi.
she bought a decorative sandglass for her desk.
Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ cát trang trí cho bàn làm việc của mình.
the sandglass symbolizes the fleeting nature of time.
Đồng hồ cát tượng trưng cho tính chất phù du của thời gian.
he used the sandglass to time his meditation.
Anh ấy sử dụng đồng hồ cát để hẹn giờ thiền định của mình.
they placed the sandglass in the center of the table.
Họ đặt đồng hồ cát ở giữa bàn.
as the sandglass emptied, the tension grew.
Khi đồng hồ cát cạn đi, sự căng thẳng tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay