| số nhiều | sandgrains |
single sandgrain
Viên cát đơn lẻ
lone sandgrain
Viên cát cô độc
microscopic sandgrain
Viên cát vi mô
tiny sandgrain
Viên cát nhỏ bé
gritty sandgrain
Viên cát xù xì
sandgrain texture
Cảm giác của viên cát
every sandgrain
Mỗi viên cát
golden sandgrain
Viên cát vàng
rough sandgrain
Viên cát thô ráp
sandgrain size
Kích thước viên cát
a single sandgrain can be carried by the wind across the desert.
Một hạt cát đơn lẻ có thể được gió mang qua sa mạc.
the sandgrain slipped through the hourglass.
Hạt cát trượt qua cái cát đồng hồ.
each sandgrain represents a moment in time.
Mỗi hạt cát đại diện cho một khoảnh khắc trong thời gian.
the archaeologist examined every sandgrain at the dig site.
Nhà khảo cổ học đã kiểm tra từng hạt cát tại hiện trường khai quật.
like a sandgrain in the hourglass, time keeps flowing.
Giống như một hạt cát trong cái cát đồng hồ, thời gian vẫn tiếp tục trôi chảy.
the sandgrain glittered in the sunlight on the beach.
Hạt cát lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
even a tiny sandgrain can create a pearl over time.
Ngay cả một hạt cát nhỏ cũng có thể tạo ra một hạt ngọc qua thời gian.
the sandgrain was barely visible to the naked eye.
Hạt cát gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
millions of sandgrains make up the desert dunes.
Hàng triệu hạt cát tạo nên các đồi cát sa mạc.
the child watched the sandgrain fall from the bucket.
Trẻ em nhìn thấy hạt cát rơi khỏi thùng.
a sandgrain of wisdom is worth more than gold.
Một hạt cát của trí tuệ đáng giá hơn vàng.
the old man held one sandgrain in his weathered palm.
Người đàn ông già nắm một hạt cát trong lòng bàn tay nhăn nheo của mình.
single sandgrain
Viên cát đơn lẻ
lone sandgrain
Viên cát cô độc
microscopic sandgrain
Viên cát vi mô
tiny sandgrain
Viên cát nhỏ bé
gritty sandgrain
Viên cát xù xì
sandgrain texture
Cảm giác của viên cát
every sandgrain
Mỗi viên cát
golden sandgrain
Viên cát vàng
rough sandgrain
Viên cát thô ráp
sandgrain size
Kích thước viên cát
a single sandgrain can be carried by the wind across the desert.
Một hạt cát đơn lẻ có thể được gió mang qua sa mạc.
the sandgrain slipped through the hourglass.
Hạt cát trượt qua cái cát đồng hồ.
each sandgrain represents a moment in time.
Mỗi hạt cát đại diện cho một khoảnh khắc trong thời gian.
the archaeologist examined every sandgrain at the dig site.
Nhà khảo cổ học đã kiểm tra từng hạt cát tại hiện trường khai quật.
like a sandgrain in the hourglass, time keeps flowing.
Giống như một hạt cát trong cái cát đồng hồ, thời gian vẫn tiếp tục trôi chảy.
the sandgrain glittered in the sunlight on the beach.
Hạt cát lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
even a tiny sandgrain can create a pearl over time.
Ngay cả một hạt cát nhỏ cũng có thể tạo ra một hạt ngọc qua thời gian.
the sandgrain was barely visible to the naked eye.
Hạt cát gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
millions of sandgrains make up the desert dunes.
Hàng triệu hạt cát tạo nên các đồi cát sa mạc.
the child watched the sandgrain fall from the bucket.
Trẻ em nhìn thấy hạt cát rơi khỏi thùng.
a sandgrain of wisdom is worth more than gold.
Một hạt cát của trí tuệ đáng giá hơn vàng.
the old man held one sandgrain in his weathered palm.
Người đàn ông già nắm một hạt cát trong lòng bàn tay nhăn nheo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay