sandpaper
giấy nhám
sanding block
thanh chà nhám
sanding machine
máy chà nhám
It is applied sanding refinedly on surface of resin,plastic and metal panel.
Nó được sử dụng để mài tinh vi trên bề mặt nhựa, nhựa và tấm kim loại.
I am sanding the wooden table to remove the old paint.
Tôi đang chà nhám mặt bàn gỗ để loại bỏ lớp sơn cũ.
He spent the whole afternoon sanding down the rough edges of the shelves.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chà nhám các cạnh sắc của kệ.
The carpenter used a sanding machine to smooth the surface of the door.
Thợ mộc đã sử dụng máy chà nhám để làm mịn bề mặt cửa.
I need to buy some sandpaper for sanding the walls before painting.
Tôi cần mua một ít giấy nhám để chà tường trước khi sơn.
The furniture maker is skilled at sanding and finishing wood to perfection.
Người làm đồ nội thất rất khéo tay trong việc chà nhám và hoàn thiện gỗ để đạt độ hoàn hảo.
She is wearing a mask and goggles while sanding to protect herself from dust.
Cô ấy đang đeo mặt nạ và kính bảo hộ khi chà nhám để bảo vệ mình khỏi bụi.
After sanding the floors, they applied a coat of varnish for a glossy finish.
Sau khi chà nhám sàn nhà, họ đã thoa một lớp vecni để có độ bóng.
The carpenter recommends sanding the rough spots before painting the wooden chair.
Thợ mộc khuyên nên chà nhám các chỗ gồ ghề trước khi sơn chiếc ghế gỗ.
I enjoy the process of sanding and refinishing old furniture to give it a new look.
Tôi thích thú với quá trình chà nhám và làm mới lại đồ nội thất cũ để có vẻ ngoài mới.
The sanding block is a useful tool for smoothing out small imperfections on surfaces.
Thanh chà nhám là một công cụ hữu ích để làm mịn những khuyết điểm nhỏ trên bề mặt.
sandpaper
giấy nhám
sanding block
thanh chà nhám
sanding machine
máy chà nhám
It is applied sanding refinedly on surface of resin,plastic and metal panel.
Nó được sử dụng để mài tinh vi trên bề mặt nhựa, nhựa và tấm kim loại.
I am sanding the wooden table to remove the old paint.
Tôi đang chà nhám mặt bàn gỗ để loại bỏ lớp sơn cũ.
He spent the whole afternoon sanding down the rough edges of the shelves.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chà nhám các cạnh sắc của kệ.
The carpenter used a sanding machine to smooth the surface of the door.
Thợ mộc đã sử dụng máy chà nhám để làm mịn bề mặt cửa.
I need to buy some sandpaper for sanding the walls before painting.
Tôi cần mua một ít giấy nhám để chà tường trước khi sơn.
The furniture maker is skilled at sanding and finishing wood to perfection.
Người làm đồ nội thất rất khéo tay trong việc chà nhám và hoàn thiện gỗ để đạt độ hoàn hảo.
She is wearing a mask and goggles while sanding to protect herself from dust.
Cô ấy đang đeo mặt nạ và kính bảo hộ khi chà nhám để bảo vệ mình khỏi bụi.
After sanding the floors, they applied a coat of varnish for a glossy finish.
Sau khi chà nhám sàn nhà, họ đã thoa một lớp vecni để có độ bóng.
The carpenter recommends sanding the rough spots before painting the wooden chair.
Thợ mộc khuyên nên chà nhám các chỗ gồ ghề trước khi sơn chiếc ghế gỗ.
I enjoy the process of sanding and refinishing old furniture to give it a new look.
Tôi thích thú với quá trình chà nhám và làm mới lại đồ nội thất cũ để có vẻ ngoài mới.
The sanding block is a useful tool for smoothing out small imperfections on surfaces.
Thanh chà nhám là một công cụ hữu ích để làm mịn những khuyết điểm nhỏ trên bề mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay