sandpapers

[Mỹ]/ˈsændˌpeɪpəz/
[Anh]/ˈsændˌpeɪpərz/

Dịch

v. làm mịn hoặc đánh bóng (một cái gì đó) bằng giấy nhám

Cụm từ & Cách kết hợp

fine sandpapers

giấy nhám mịn

coarse sandpapers

giấy nhám thô

wet sandpapers

giấy nhám ướt

dry sandpapers

giấy nhám khô

abrasive sandpapers

giấy nhám mài

industrial sandpapers

giấy nhám công nghiệp

specialty sandpapers

giấy nhám chuyên dụng

multiple sandpapers

nhiều loại giấy nhám

various sandpapers

đa dạng giấy nhám

premium sandpapers

giấy nhám cao cấp

Câu ví dụ

sandpapers are essential for smoothing wood surfaces.

giấy nhám là cần thiết để làm mịn bề mặt gỗ.

you should use finer sandpapers for finishing touches.

bạn nên sử dụng giấy nhám mịn hơn cho các chi tiết hoàn thiện.

different grades of sandpapers serve various purposes.

các loại giấy nhám khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.

always wear a mask when using sandpapers to avoid inhaling dust.

luôn luôn đeo mặt nạ khi sử dụng giấy nhám để tránh hít phải bụi.

she chose the right sandpapers for her diy project.

cô ấy đã chọn đúng giấy nhám cho dự án tự làm của mình.

sandpapers can be used on metal surfaces as well.

giấy nhám cũng có thể được sử dụng trên bề mặt kim loại.

make sure to store sandpapers in a dry place.

đảm bảo bảo quản giấy nhám ở nơi khô ráo.

using wet sandpapers can reduce dust during sanding.

sử dụng giấy nhám ướt có thể giảm bụi trong quá trình chà nhám.

he bought a variety of sandpapers for his workshop.

anh ấy đã mua nhiều loại giấy nhám cho xưởng của mình.

sandpapers should be replaced regularly for best results.

giấy nhám nên được thay thế thường xuyên để có kết quả tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay