desert sandrats
thỏ sa mạc
fat sandrats
thỏ béo
wild sandrats
thỏ hoang dã
two sandrats
hai con thỏ
little sandrats
thỏ nhỏ
see sandrats
nhìn thấy thỏ
many sandrats
nhiều thỏ
a sandrat
một con thỏ
cute sandrats
thỏ dễ thương
feed sandrats
cho thỏ ăn
the little sandrats played near the desert oasis
Các chú chuột cát nhỏ đang chơi gần khu vực suối nước trong sa mạc
wild sandrats build complex burrows in the sand
Các con chuột cát hoang dã đào các hang hốc phức tạp trong cát
desert sandrats survive on very little water
Chuột cát sa mạc có thể sống sót với lượng nước rất ít
the sandrats population has increased this year
Số lượng chuột cát đã tăng lên trong năm nay
sandrats feed on seeds and small plants
Chuột cát ăn hạt và các loại thực vật nhỏ
these sandrats are nocturnal creatures
Các con chuột cát này là loài hoạt động vào ban đêm
sandrats adapt well to harsh environments
Chuột cát thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt
the sandrats emerged from their nests at sunset
Chuột cát xuất hiện khỏi tổ của chúng vào lúc hoàng hôn
researchers study sandrats to understand desert ecosystems
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột cát để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái sa mạc
baby sandrats stay close to their mothers
Các chú chuột cát con luôn ở gần mẹ
sandrats communicate through squeaking sounds
Chuột cát giao tiếp bằng những âm thanh kêu tíu tít
the sandrats dug new tunnels under the dunes
Chuột cát đào những hầm mới dưới đồi cát
desert sandrats
thỏ sa mạc
fat sandrats
thỏ béo
wild sandrats
thỏ hoang dã
two sandrats
hai con thỏ
little sandrats
thỏ nhỏ
see sandrats
nhìn thấy thỏ
many sandrats
nhiều thỏ
a sandrat
một con thỏ
cute sandrats
thỏ dễ thương
feed sandrats
cho thỏ ăn
the little sandrats played near the desert oasis
Các chú chuột cát nhỏ đang chơi gần khu vực suối nước trong sa mạc
wild sandrats build complex burrows in the sand
Các con chuột cát hoang dã đào các hang hốc phức tạp trong cát
desert sandrats survive on very little water
Chuột cát sa mạc có thể sống sót với lượng nước rất ít
the sandrats population has increased this year
Số lượng chuột cát đã tăng lên trong năm nay
sandrats feed on seeds and small plants
Chuột cát ăn hạt và các loại thực vật nhỏ
these sandrats are nocturnal creatures
Các con chuột cát này là loài hoạt động vào ban đêm
sandrats adapt well to harsh environments
Chuột cát thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt
the sandrats emerged from their nests at sunset
Chuột cát xuất hiện khỏi tổ của chúng vào lúc hoàng hôn
researchers study sandrats to understand desert ecosystems
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột cát để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái sa mạc
baby sandrats stay close to their mothers
Các chú chuột cát con luôn ở gần mẹ
sandrats communicate through squeaking sounds
Chuột cát giao tiếp bằng những âm thanh kêu tíu tít
the sandrats dug new tunnels under the dunes
Chuột cát đào những hầm mới dưới đồi cát
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay