| số nhiều | sangarees |
sangaree drink
đồ uống sangaree
sangaree recipe
công thức sangaree
sangaree party
tiệc sangaree
sangaree cocktail
cocktail sangaree
sangaree mix
hỗn hợp sangaree
sangaree flavor
vị sangaree
sangaree ingredients
thành phần sangaree
sangaree style
phong cách sangaree
sangaree tradition
truyền thống sangaree
sangaree variation
biến thể sangaree
she served a refreshing sangaree at the party.
Cô ấy đã phục vụ một loại sangaree sảng khoái tại bữa tiệc.
we enjoyed a tropical sangaree on the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một loại sangaree nhiệt đới trên bãi biển.
he prefers sangaree over traditional cocktails.
Anh ấy thích sangaree hơn các loại cocktail truyền thống.
mixing fruits with sangaree creates a unique flavor.
Trộn trái cây với sangaree tạo ra một hương vị độc đáo.
they celebrated with sangaree during the festival.
Họ đã ăn mừng với sangaree trong suốt lễ hội.
he learned how to make sangaree from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm sangaree từ bà của mình.
a pitcher of sangaree is perfect for summer gatherings.
Một bình sangaree rất thích hợp cho các buổi tụ họp mùa hè.
she garnished the sangaree with fresh mint leaves.
Cô ấy trang trí sangaree bằng lá bạc hà tươi.
he always orders sangaree when dining out.
Anh ấy luôn gọi sangaree khi đi ăn ngoài.
learning about sangaree expanded her cocktail knowledge.
Tìm hiểu về sangaree đã mở rộng kiến thức về cocktail của cô ấy.
sangaree drink
đồ uống sangaree
sangaree recipe
công thức sangaree
sangaree party
tiệc sangaree
sangaree cocktail
cocktail sangaree
sangaree mix
hỗn hợp sangaree
sangaree flavor
vị sangaree
sangaree ingredients
thành phần sangaree
sangaree style
phong cách sangaree
sangaree tradition
truyền thống sangaree
sangaree variation
biến thể sangaree
she served a refreshing sangaree at the party.
Cô ấy đã phục vụ một loại sangaree sảng khoái tại bữa tiệc.
we enjoyed a tropical sangaree on the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một loại sangaree nhiệt đới trên bãi biển.
he prefers sangaree over traditional cocktails.
Anh ấy thích sangaree hơn các loại cocktail truyền thống.
mixing fruits with sangaree creates a unique flavor.
Trộn trái cây với sangaree tạo ra một hương vị độc đáo.
they celebrated with sangaree during the festival.
Họ đã ăn mừng với sangaree trong suốt lễ hội.
he learned how to make sangaree from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm sangaree từ bà của mình.
a pitcher of sangaree is perfect for summer gatherings.
Một bình sangaree rất thích hợp cho các buổi tụ họp mùa hè.
she garnished the sangaree with fresh mint leaves.
Cô ấy trang trí sangaree bằng lá bạc hà tươi.
he always orders sangaree when dining out.
Anh ấy luôn gọi sangaree khi đi ăn ngoài.
learning about sangaree expanded her cocktail knowledge.
Tìm hiểu về sangaree đã mở rộng kiến thức về cocktail của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay