| số nhiều | sangomas |
the sangoma
thầy cúng
a sangoma
một thầy cúng
two sangomas
hai thầy cúng
visiting the sangoma
đi thăm thầy cúng
consulting a sangoma
tư vấn với một thầy cúng
training as sangoma
đào tạo để trở thành thầy cúng
the sangoma said
thầy cúng nói
become a sangoma
trở thành một thầy cúng
traditional sangoma
thầy cúng truyền thống
female sangoma
thầy cúng nữ
the traditional sangoma performed a healing ceremony for the village.
Người sangoma truyền thống đã thực hiện một lễ chữa lành cho làng mạc.
many people consult a sangoma for spiritual guidance and healing.
Nhiều người tìm đến sangoma để được hướng dẫn tinh thần và chữa lành.
the sangoma used herbs and rituals to treat the patient's illness.
Sangoma đã sử dụng thảo dược và nghi lễ để điều trị bệnh của bệnh nhân.
training to become a sangoma takes many years of study.
Việc đào tạo để trở thành một sangoma cần nhiều năm học tập.
the sangoma predicted the future using ancestral spirits.
Sangoma dự báo tương lai bằng cách sử dụng các tinh thần tổ tiên.
families often seek the help of a sangoma during times of crisis.
Các gia đình thường tìm đến sự giúp đỡ của một sangoma trong những thời điểm khủng hoảng.
the sangoma dance ceremony lasted throughout the night.
Lễ hội múa của sangoma kéo dài suốt đêm.
in some cultures, a sangoma is respected as a spiritual leader.
Ở một số nền văn hóa, sangoma được tôn trọng như một nhà lãnh đạo tinh thần.
the sangoma diagnosed the illness through spiritual communication.
Sangoma chẩn đoán bệnh thông qua giao tiếp tinh thần.
young people are learning traditional sangoma practices from elders.
Người trẻ đang học các phương pháp truyền thống của sangoma từ các bậc cao niên.
the sangoma healing ritual brought peace to the troubled community.
Lễ nghi chữa lành của sangoma đã mang lại sự bình yên cho cộng đồng đang gặp khó khăn.
patients often travel long distances to see a renowned sangoma.
Bệnh nhân thường phải đi xa để gặp một sangoma nổi tiếng.
the sangoma
thầy cúng
a sangoma
một thầy cúng
two sangomas
hai thầy cúng
visiting the sangoma
đi thăm thầy cúng
consulting a sangoma
tư vấn với một thầy cúng
training as sangoma
đào tạo để trở thành thầy cúng
the sangoma said
thầy cúng nói
become a sangoma
trở thành một thầy cúng
traditional sangoma
thầy cúng truyền thống
female sangoma
thầy cúng nữ
the traditional sangoma performed a healing ceremony for the village.
Người sangoma truyền thống đã thực hiện một lễ chữa lành cho làng mạc.
many people consult a sangoma for spiritual guidance and healing.
Nhiều người tìm đến sangoma để được hướng dẫn tinh thần và chữa lành.
the sangoma used herbs and rituals to treat the patient's illness.
Sangoma đã sử dụng thảo dược và nghi lễ để điều trị bệnh của bệnh nhân.
training to become a sangoma takes many years of study.
Việc đào tạo để trở thành một sangoma cần nhiều năm học tập.
the sangoma predicted the future using ancestral spirits.
Sangoma dự báo tương lai bằng cách sử dụng các tinh thần tổ tiên.
families often seek the help of a sangoma during times of crisis.
Các gia đình thường tìm đến sự giúp đỡ của một sangoma trong những thời điểm khủng hoảng.
the sangoma dance ceremony lasted throughout the night.
Lễ hội múa của sangoma kéo dài suốt đêm.
in some cultures, a sangoma is respected as a spiritual leader.
Ở một số nền văn hóa, sangoma được tôn trọng như một nhà lãnh đạo tinh thần.
the sangoma diagnosed the illness through spiritual communication.
Sangoma chẩn đoán bệnh thông qua giao tiếp tinh thần.
young people are learning traditional sangoma practices from elders.
Người trẻ đang học các phương pháp truyền thống của sangoma từ các bậc cao niên.
the sangoma healing ritual brought peace to the troubled community.
Lễ nghi chữa lành của sangoma đã mang lại sự bình yên cho cộng đồng đang gặp khó khăn.
patients often travel long distances to see a renowned sangoma.
Bệnh nhân thường phải đi xa để gặp một sangoma nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay