sangoma

[Mỹ]/ˌsæŋˈɡəʊmə/
[Anh]/ˌsæŋˈɡoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chữa bệnh truyền thống hoặc thầy bói trong các nền văn hóa Nam Phi.
Các dạng của từ
số nhiềusangomas

Cụm từ & Cách kết hợp

the sangoma

thầy cúng

a sangoma

một thầy cúng

two sangomas

hai thầy cúng

visiting the sangoma

đi thăm thầy cúng

consulting a sangoma

tư vấn với một thầy cúng

training as sangoma

đào tạo để trở thành thầy cúng

the sangoma said

thầy cúng nói

become a sangoma

trở thành một thầy cúng

traditional sangoma

thầy cúng truyền thống

female sangoma

thầy cúng nữ

Câu ví dụ

the traditional sangoma performed a healing ceremony for the village.

Người sangoma truyền thống đã thực hiện một lễ chữa lành cho làng mạc.

many people consult a sangoma for spiritual guidance and healing.

Nhiều người tìm đến sangoma để được hướng dẫn tinh thần và chữa lành.

the sangoma used herbs and rituals to treat the patient's illness.

Sangoma đã sử dụng thảo dược và nghi lễ để điều trị bệnh của bệnh nhân.

training to become a sangoma takes many years of study.

Việc đào tạo để trở thành một sangoma cần nhiều năm học tập.

the sangoma predicted the future using ancestral spirits.

Sangoma dự báo tương lai bằng cách sử dụng các tinh thần tổ tiên.

families often seek the help of a sangoma during times of crisis.

Các gia đình thường tìm đến sự giúp đỡ của một sangoma trong những thời điểm khủng hoảng.

the sangoma dance ceremony lasted throughout the night.

Lễ hội múa của sangoma kéo dài suốt đêm.

in some cultures, a sangoma is respected as a spiritual leader.

Ở một số nền văn hóa, sangoma được tôn trọng như một nhà lãnh đạo tinh thần.

the sangoma diagnosed the illness through spiritual communication.

Sangoma chẩn đoán bệnh thông qua giao tiếp tinh thần.

young people are learning traditional sangoma practices from elders.

Người trẻ đang học các phương pháp truyền thống của sangoma từ các bậc cao niên.

the sangoma healing ritual brought peace to the troubled community.

Lễ nghi chữa lành của sangoma đã mang lại sự bình yên cho cộng đồng đang gặp khó khăn.

patients often travel long distances to see a renowned sangoma.

Bệnh nhân thường phải đi xa để gặp một sangoma nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay