sangs

[Mỹ]/sæŋz/
[Anh]/sæŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ của sing
n. (Sang) tên của một người; trong tiếng Trung Đông Nam Á, có nghĩa là cuộc sống; (Thụy Điển, Lào, Khmer, Thái) có nghĩa là dâu tằm; trong tiếng Quảng Đông, có nghĩa là cuộc sống

Cụm từ & Cách kết hợp

singing sangs

hát sangs

sangs of joy

những sáng tác vui tươi

sangs of love

những sáng tác về tình yêu

sweet sangs

những sáng tác ngọt ngào

sangs of sorrow

những sáng tác về nỗi buồn

old sangs

những sáng tác cổ

folk sangs

những sáng tác dân gian

classic sangs

những sáng tác cổ điển

happy sangs

những sáng tác hạnh phúc

melodic sangs

những sáng tác du dương

Câu ví dụ

she sang beautifully at the concert.

Cô ấy đã hát rất hay trong buổi hòa nhạc.

they sang their favorite songs together.

Họ hát những bài hát yêu thích của họ cùng nhau.

he sang with great passion.

Anh ấy hát với niềm đam mê lớn.

the choir sang hymns during the service.

Đội ngũ ca đoàn đã hát các thánh ca trong buổi lễ.

she sang along with the radio.

Cô ấy hát theo nhạc phát ra từ đài radio.

they sang at the top of their lungs.

Họ hát bằng hết sức lực.

he sang a lullaby to his baby.

Anh ấy hát ru con.

she sang in the shower every morning.

Cô ấy đã hát trong phòng tắm mỗi buổi sáng.

they sang a duet for the talent show.

Họ đã hát song ca cho buổi biểu diễn tài năng.

he sang the national anthem proudly.

Anh ấy hát quốc ca một cách tự hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay