saniess check
kiểm tra saniess
saniess products
sản phẩm saniess
saniess standards
tiêu chuẩn saniess
saniess guidelines
hướng dẫn saniess
saniess protocols
giao thức saniess
saniess practices
thực tiễn saniess
saniess measures
biện pháp saniess
saniess regulations
quy định saniess
saniess requirements
yêu cầu saniess
saniess assessment
đánh giá saniess
she always maintains a sense of saniess in her work.
Cô ấy luôn duy trì ý thức về vệ sinh trong công việc của mình.
his saniess is reflected in his clean and organized home.
Tính vệ sinh của anh ấy thể hiện qua ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp của anh ấy.
it's important to promote saniess in public places.
Điều quan trọng là thúc đẩy vệ sinh ở những nơi công cộng.
she practices saniess by washing her hands regularly.
Cô ấy thực hành vệ sinh bằng cách rửa tay thường xuyên.
good saniess habits can prevent illness.
Những thói quen vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa bệnh tật.
he emphasized the importance of saniess in his speech.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh trong bài phát biểu của mình.
they installed new saniess stations throughout the building.
Họ đã lắp đặt các trạm vệ sinh mới khắp tòa nhà.
her saniess routine includes daily cleaning and disinfecting.
Thói quen vệ sinh của cô ấy bao gồm việc dọn dẹp và khử trùng hàng ngày.
community events often focus on promoting saniess awareness.
Các sự kiện cộng đồng thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về vệ sinh.
he is known for his saniess and attention to detail.
Anh ấy nổi tiếng với sự vệ sinh và sự tỉ mỉ của mình.
saniess check
kiểm tra saniess
saniess products
sản phẩm saniess
saniess standards
tiêu chuẩn saniess
saniess guidelines
hướng dẫn saniess
saniess protocols
giao thức saniess
saniess practices
thực tiễn saniess
saniess measures
biện pháp saniess
saniess regulations
quy định saniess
saniess requirements
yêu cầu saniess
saniess assessment
đánh giá saniess
she always maintains a sense of saniess in her work.
Cô ấy luôn duy trì ý thức về vệ sinh trong công việc của mình.
his saniess is reflected in his clean and organized home.
Tính vệ sinh của anh ấy thể hiện qua ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp của anh ấy.
it's important to promote saniess in public places.
Điều quan trọng là thúc đẩy vệ sinh ở những nơi công cộng.
she practices saniess by washing her hands regularly.
Cô ấy thực hành vệ sinh bằng cách rửa tay thường xuyên.
good saniess habits can prevent illness.
Những thói quen vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa bệnh tật.
he emphasized the importance of saniess in his speech.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh trong bài phát biểu của mình.
they installed new saniess stations throughout the building.
Họ đã lắp đặt các trạm vệ sinh mới khắp tòa nhà.
her saniess routine includes daily cleaning and disinfecting.
Thói quen vệ sinh của cô ấy bao gồm việc dọn dẹp và khử trùng hàng ngày.
community events often focus on promoting saniess awareness.
Các sự kiện cộng đồng thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về vệ sinh.
he is known for his saniess and attention to detail.
Anh ấy nổi tiếng với sự vệ sinh và sự tỉ mỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay