saniess

[Mỹ]/ˈseɪnɪəs/
[Anh]/ˈseɪnɪəs/

Dịch

n. dịch mủ trong bệnh lý

Cụm từ & Cách kết hợp

saniess check

kiểm tra saniess

saniess products

sản phẩm saniess

saniess standards

tiêu chuẩn saniess

saniess guidelines

hướng dẫn saniess

saniess protocols

giao thức saniess

saniess practices

thực tiễn saniess

saniess measures

biện pháp saniess

saniess regulations

quy định saniess

saniess requirements

yêu cầu saniess

saniess assessment

đánh giá saniess

Câu ví dụ

she always maintains a sense of saniess in her work.

Cô ấy luôn duy trì ý thức về vệ sinh trong công việc của mình.

his saniess is reflected in his clean and organized home.

Tính vệ sinh của anh ấy thể hiện qua ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp của anh ấy.

it's important to promote saniess in public places.

Điều quan trọng là thúc đẩy vệ sinh ở những nơi công cộng.

she practices saniess by washing her hands regularly.

Cô ấy thực hành vệ sinh bằng cách rửa tay thường xuyên.

good saniess habits can prevent illness.

Những thói quen vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa bệnh tật.

he emphasized the importance of saniess in his speech.

Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh trong bài phát biểu của mình.

they installed new saniess stations throughout the building.

Họ đã lắp đặt các trạm vệ sinh mới khắp tòa nhà.

her saniess routine includes daily cleaning and disinfecting.

Thói quen vệ sinh của cô ấy bao gồm việc dọn dẹp và khử trùng hàng ngày.

community events often focus on promoting saniess awareness.

Các sự kiện cộng đồng thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về vệ sinh.

he is known for his saniess and attention to detail.

Anh ấy nổi tiếng với sự vệ sinh và sự tỉ mỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay