sapidness

[Mỹ]/ˈsæpɪdnəs/
[Anh]/ˈsæpɪdnəs/

Dịch

Word Forms
số nhiềusapidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

great sapidness

distinct sapidness

rich sapidness

sapidness of

lack sapidness

relish the sapidness

full sapidness

sweet sapidness

sapidness remains

intense sapidness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay