sapodilla fruit
vỏ trứng
sapodilla tree
cây sapodilla
sapodilla flavor
vị sapodilla
sapodilla dessert
món tráng miệng sapodilla
sapodilla smoothie
sinh tố sapodilla
sapodilla jam
mứt sapodilla
sapodilla seeds
hạt sapodilla
sapodilla juice
nước ép sapodilla
sapodilla cake
bánh sapodilla
sapodilla salad
salad sapodilla
i love eating sapodilla for breakfast.
Tôi thích ăn quả hồng xiêm vào bữa sáng.
the sapodilla tree grows well in tropical climates.
Cây hồng xiêm phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she made a delicious smoothie with sapodilla and banana.
Cô ấy đã làm một món sinh tố ngon với quả hồng xiêm và chuối.
in some cultures, sapodilla is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả hồng xiêm được coi là một món đặc sản.
eating sapodilla can boost your immune system.
Ăn quả hồng xiêm có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
my favorite dessert is sapodilla ice cream.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là kem quả hồng xiêm.
he planted several sapodilla seeds in his garden.
Anh ấy đã trồng nhiều hạt giống hồng xiêm trong vườn của mình.
we enjoyed a refreshing sapodilla salad on a hot day.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad quả hồng xiêm thanh mát vào một ngày nóng.
she used sapodilla in her fruit tart recipe.
Cô ấy đã sử dụng quả hồng xiêm trong công thức bánh tart trái cây của mình.
buying ripe sapodilla can be a bit tricky.
Mua quả hồng xiêm chín có thể hơi khó khăn một chút.
sapodilla fruit
vỏ trứng
sapodilla tree
cây sapodilla
sapodilla flavor
vị sapodilla
sapodilla dessert
món tráng miệng sapodilla
sapodilla smoothie
sinh tố sapodilla
sapodilla jam
mứt sapodilla
sapodilla seeds
hạt sapodilla
sapodilla juice
nước ép sapodilla
sapodilla cake
bánh sapodilla
sapodilla salad
salad sapodilla
i love eating sapodilla for breakfast.
Tôi thích ăn quả hồng xiêm vào bữa sáng.
the sapodilla tree grows well in tropical climates.
Cây hồng xiêm phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she made a delicious smoothie with sapodilla and banana.
Cô ấy đã làm một món sinh tố ngon với quả hồng xiêm và chuối.
in some cultures, sapodilla is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả hồng xiêm được coi là một món đặc sản.
eating sapodilla can boost your immune system.
Ăn quả hồng xiêm có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
my favorite dessert is sapodilla ice cream.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là kem quả hồng xiêm.
he planted several sapodilla seeds in his garden.
Anh ấy đã trồng nhiều hạt giống hồng xiêm trong vườn của mình.
we enjoyed a refreshing sapodilla salad on a hot day.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad quả hồng xiêm thanh mát vào một ngày nóng.
she used sapodilla in her fruit tart recipe.
Cô ấy đã sử dụng quả hồng xiêm trong công thức bánh tart trái cây của mình.
buying ripe sapodilla can be a bit tricky.
Mua quả hồng xiêm chín có thể hơi khó khăn một chút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay