saracen

[Mỹ]/ˈsærəsn/
[Anh]/ˈsærəsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Saracen, một thuật ngữ cổ cho người Ả Rập.
Các dạng của từ
số nhiềusaracens

Câu ví dụ

the Saracen army invaded Europe during the Middle Ages

quân đội người Saracen xâm lược châu Âu trong thời Trung cổ

the Saracen warriors were known for their skilled horsemanship

những chiến binh Saracen nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa điêu luyện

the Saracen civilization made significant contributions to mathematics and astronomy

nền văn minh Saracen đã có những đóng góp đáng kể cho toán học và thiên văn học

the Saracen architecture is characterized by intricate geometric patterns

kiến trúc Saracen được đặc trưng bởi các họa tiết hình học phức tạp

the Saracen traders established trade routes across the Mediterranean

những thương nhân Saracen đã thiết lập các tuyến đường thương mại trên khắp Địa Trung Hải

the Saracen language influenced many European languages

ngôn ngữ Saracen đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu

the Saracen culture had a rich tradition of storytelling

văn hóa Saracen có một truyền thống kể chuyện phong phú

the Saracen empire extended its influence to North Africa and the Middle East

đế chế Saracen đã mở rộng ảnh hưởng đến Bắc Phi và Trung Đông

the Saracen cavalry was feared for their speed and agility in battle

kỵ binh Saracen bị hãi hờn vì tốc độ và sự nhanh nhẹn của họ trong chiến đấu

the Saracen merchants brought exotic goods to European markets

những thương nhân Saracen đã mang đến những hàng hóa lạ cho thị trường châu Âu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay