sarazen

[Mỹ]/ˈsærəzən/
[Anh]/ˈsærəzən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sarazen (Tên); Saracen (Chữ viết lịch sử/đã lỗi thời)
Các dạng của từ
số nhiềusarazens

Cụm từ & Cách kết hợp

the sarazen

the sarazen

sarazen's record

sarazen's record

like sarazen

like sarazen

sarazen swing

sarazen swing

sarazen era

sarazen era

sarazen style

sarazen style

sarazen shot

sarazen shot

sarazen masters

sarazen masters

great sarazen

great sarazen

sarazen career

sarazen career

Câu ví dụ

sarazen won the masters tournament in 1935.

Sarazen đã giành chiến thắng tại giải đấu Masters vào năm 1935.

the sarazen family has a long history in golf.

Gia đình Sarazen có một lịch sử lâu dài trong môn golf.

sarazen's achievement inspired many young golfers.

Thành tựu của Sarazen đã truyền cảm hứng cho nhiều tay golf trẻ.

we visited the sarazen golf club last summer.

Chúng tôi đã đến thăm câu lạc bộ golf Sarazen vào mùa hè năm ngoái.

the sarazen trophy is displayed in the main hall.

Chiếc cúp Sarazen được trưng bày tại sảnh chính.

many fans admire sarazen's fighting spirit.

Nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ tinh thần chiến đấu của Sarazen.

sarazen's technique revolutionized the game.

Kỹ thuật của Sarazen đã cách mạng hóa trò chơi.

the museum features sarazen's personal collection.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập cá nhân của Sarazen.

sarazen's legacy continues to influence golf.

Dòng dõi của Sarazen tiếp tục ảnh hưởng đến môn golf.

young players study sarazen's swing technique.

Các vận động viên trẻ học kỹ thuật đánh của Sarazen.

the book details sarazen's remarkable career.

Cuốn sách chi tiết về sự nghiệp đáng kinh ngạc của Sarazen.

sarazen's birthplace is now a famous landmark.

Nơi sinh của Sarazen nay đã trở thành một danh lam thắng cảnh nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay