| số nhiều | sarcenets |
sarcenet fabric
vải sarcenet
sarcenet gown
áo dài sarcenet
sarcenet lace
giá băng sarcenet
sarcenet veil
voan sarcenet
sarcenet ribbon
dây ruy băng sarcenet
sarcenet trim
viền sarcenet
sarcenet shawl
khăn choàng sarcenet
sarcenet dress
váy sarcenet
sarcenet scarf
khăn quàng cổ sarcenet
sarcenet wrap
áo choàng sarcenet
she wore a dress made of delicate sarcenet.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải xơ-rê-nơ tinh xảo.
the sarcenet fabric was perfect for the evening gown.
Vải xơ-rê-nơ rất phù hợp cho chiếc váy dạ hội.
he admired the soft texture of the sarcenet.
Anh ấy ngưỡng mộ kết cấu mềm mại của vải xơ-rê-nơ.
the artisan skillfully wove the sarcenet into a beautiful shawl.
Người thợ thủ công đã khéo léo dệt vải xơ-rê-nơ thành một chiếc khăn choàng đẹp.
she selected sarcenet for her costume design.
Cô ấy đã chọn vải xơ-rê-nơ cho thiết kế trang phục của mình.
the sarcenet draped elegantly over her shoulders.
Vải xơ-rê-nơ buông xuống một cách duyên dáng trên vai cô ấy.
he gifted her a scarf made of fine sarcenet.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng làm từ vải xơ-rê-nơ tinh xảo.
the designer used sarcenet to create a stunning effect.
Nhà thiết kế đã sử dụng vải xơ-rê-nơ để tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp.
she loved the way the sarcenet shimmered in the light.
Cô ấy thích cách vải xơ-rê-nơ lấp lánh dưới ánh sáng.
they chose sarcenet for the luxurious feel of their curtains.
Họ đã chọn vải xơ-rê-nơ vì cảm giác sang trọng của rèm cửa.
sarcenet fabric
vải sarcenet
sarcenet gown
áo dài sarcenet
sarcenet lace
giá băng sarcenet
sarcenet veil
voan sarcenet
sarcenet ribbon
dây ruy băng sarcenet
sarcenet trim
viền sarcenet
sarcenet shawl
khăn choàng sarcenet
sarcenet dress
váy sarcenet
sarcenet scarf
khăn quàng cổ sarcenet
sarcenet wrap
áo choàng sarcenet
she wore a dress made of delicate sarcenet.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải xơ-rê-nơ tinh xảo.
the sarcenet fabric was perfect for the evening gown.
Vải xơ-rê-nơ rất phù hợp cho chiếc váy dạ hội.
he admired the soft texture of the sarcenet.
Anh ấy ngưỡng mộ kết cấu mềm mại của vải xơ-rê-nơ.
the artisan skillfully wove the sarcenet into a beautiful shawl.
Người thợ thủ công đã khéo léo dệt vải xơ-rê-nơ thành một chiếc khăn choàng đẹp.
she selected sarcenet for her costume design.
Cô ấy đã chọn vải xơ-rê-nơ cho thiết kế trang phục của mình.
the sarcenet draped elegantly over her shoulders.
Vải xơ-rê-nơ buông xuống một cách duyên dáng trên vai cô ấy.
he gifted her a scarf made of fine sarcenet.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng làm từ vải xơ-rê-nơ tinh xảo.
the designer used sarcenet to create a stunning effect.
Nhà thiết kế đã sử dụng vải xơ-rê-nơ để tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp.
she loved the way the sarcenet shimmered in the light.
Cô ấy thích cách vải xơ-rê-nơ lấp lánh dưới ánh sáng.
they chose sarcenet for the luxurious feel of their curtains.
Họ đã chọn vải xơ-rê-nơ vì cảm giác sang trọng của rèm cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay