sarcoidoses

[Mỹ]/ˌsɑː.kɔɪˈdɔɪ.sɪs/
[Anh]/ˌsɑr.kɔɪˈdɔɪ.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một căn bệnh liên quan đến sự phát triển của các tập hợp tế bào viêm nhỏ ở các bộ phận khác nhau của cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

sarcoidosis diagnosis

chẩn đoán bệnh sarcoidosis

sarcoidosis treatment

điều trị bệnh sarcoidosis

sarcoidosis symptoms

triệu chứng bệnh sarcoidosis

sarcoidosis research

nghiên cứu về bệnh sarcoidosis

sarcoidosis management

quản lý bệnh sarcoidosis

sarcoidosis causes

nguyên nhân gây bệnh sarcoidosis

sarcoidosis prognosis

tiên lượng bệnh sarcoidosis

sarcoidosis flare-ups

tái phát bệnh sarcoidosis

sarcoidosis complications

biến chứng của bệnh sarcoidosis

sarcoidosis awareness

nâng cao nhận thức về bệnh sarcoidosis

Câu ví dụ

sarcoidosis can affect multiple organs in the body.

bệnh sarcoidosis có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

patients with sarcoidosis may experience fatigue and shortness of breath.

bệnh nhân bị sarcoidosis có thể bị mệt mỏi và khó thở.

diagnosing sarcoidosis often requires various tests.

việc chẩn đoán sarcoidosis thường đòi hỏi nhiều xét nghiệm khác nhau.

some people with sarcoidosis may not show any symptoms.

một số người bị sarcoidosis có thể không có bất kỳ triệu chứng nào.

there is currently no cure for sarcoidosis, but treatment options are available.

hiện tại chưa có phương pháp chữa khỏi sarcoidosis, nhưng có các lựa chọn điều trị.

sarcoidosis is more common in certain ethnic groups.

sarcoidosis phổ biến hơn ở một số nhóm dân tộc nhất định.

research is ongoing to understand the causes of sarcoidosis.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về nguyên nhân của sarcoidosis.

medical professionals often collaborate to manage sarcoidosis cases.

các chuyên gia y tế thường hợp tác để quản lý các trường hợp sarcoidosis.

follow-up appointments are essential for patients with sarcoidosis.

các cuộc hẹn tái khám là rất quan trọng đối với bệnh nhân bị sarcoidosis.

living with sarcoidosis can be challenging for many individuals.

sống chung với sarcoidosis có thể là một thách thức đối với nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay