sarin

[Mỹ]/ˈsærɪn/
[Anh]/ˈsærɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất hóa học được sử dụng như một loại khí thần kinh
Word Forms
số nhiềusarins

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay