colorful sarongs
váy sarong nhiều màu sắc
beach sarongs
váy sarong bãi biển
lightweight sarongs
váy sarong nhẹ
printed sarongs
váy sarong in họa tiết
wrap sarongs
váy sarong quấn
fashionable sarongs
váy sarong thời trang
cotton sarongs
váy sarong cotton
color sarongs
váy sarong màu sắc
sarongs collection
tập hợp các váy sarong
traditional sarongs
váy sarong truyền thống
she wore beautiful sarongs at the beach.
Cô ấy đã mặc những chiếc sarong đẹp ở bãi biển.
he bought several colorful sarongs for his vacation.
Anh ấy đã mua nhiều chiếc sarong nhiều màu cho kỳ nghỉ của mình.
sarongs are perfect for covering up after swimming.
Sarong rất lý tưởng để che đi sau khi bơi.
many tourists enjoy wearing sarongs in tropical climates.
Nhiều khách du lịch thích mặc sarong ở những vùng khí hậu nhiệt đới.
she tied her sarong in a stylish way.
Cô ấy đã thắt sarong của mình một cách thời trang.
they sell sarongs in various patterns and sizes.
Họ bán sarong với nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.
wearing sarongs can keep you cool on hot days.
Mặc sarong có thể giúp bạn mát mẻ vào những ngày nóng.
she accessorized her outfit with a matching sarong.
Cô ấy đã phối đồ của mình với một chiếc sarong phù hợp.
in some cultures, sarongs are traditional garments.
Ở một số nền văn hóa, sarong là trang phục truyền thống.
he learned how to wrap a sarong properly.
Anh ấy đã học cách quấn sarong đúng cách.
colorful sarongs
váy sarong nhiều màu sắc
beach sarongs
váy sarong bãi biển
lightweight sarongs
váy sarong nhẹ
printed sarongs
váy sarong in họa tiết
wrap sarongs
váy sarong quấn
fashionable sarongs
váy sarong thời trang
cotton sarongs
váy sarong cotton
color sarongs
váy sarong màu sắc
sarongs collection
tập hợp các váy sarong
traditional sarongs
váy sarong truyền thống
she wore beautiful sarongs at the beach.
Cô ấy đã mặc những chiếc sarong đẹp ở bãi biển.
he bought several colorful sarongs for his vacation.
Anh ấy đã mua nhiều chiếc sarong nhiều màu cho kỳ nghỉ của mình.
sarongs are perfect for covering up after swimming.
Sarong rất lý tưởng để che đi sau khi bơi.
many tourists enjoy wearing sarongs in tropical climates.
Nhiều khách du lịch thích mặc sarong ở những vùng khí hậu nhiệt đới.
she tied her sarong in a stylish way.
Cô ấy đã thắt sarong của mình một cách thời trang.
they sell sarongs in various patterns and sizes.
Họ bán sarong với nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.
wearing sarongs can keep you cool on hot days.
Mặc sarong có thể giúp bạn mát mẻ vào những ngày nóng.
she accessorized her outfit with a matching sarong.
Cô ấy đã phối đồ của mình với một chiếc sarong phù hợp.
in some cultures, sarongs are traditional garments.
Ở một số nền văn hóa, sarong là trang phục truyền thống.
he learned how to wrap a sarong properly.
Anh ấy đã học cách quấn sarong đúng cách.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now