saroyans

[Mỹ]/səˈrɔɪənz/
[Anh]/səˈrɔɪənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

saroyans' books

the saroyans

william saroyans' plays

saroyans' house

saroyans' writing

saroyans' style

the two saroyans

saroyans' legacy

saroyans' work

saroyans' family

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay