sarsenets

[Mỹ]/ˈsɑːsənɛts/
[Anh]/ˈsɑrsənɛts/

Dịch

n. một loại lụa mịn hoặc vải mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

sarsenets fabric

vải sarsenet

sarsenets design

thiết kế sarsenet

sarsenets texture

bề mặt sarsenet

sarsenets color

màu sắc sarsenet

sarsenets pattern

hoa văn sarsenet

sarsenets style

phong cách sarsenet

sarsenets material

vật liệu sarsenet

sarsenets quality

chất lượng sarsenet

sarsenets collection

bộ sưu tập sarsenet

Câu ví dụ

sarsenets were used in the construction of ancient monuments.

các đá gà được sử dụng trong việc xây dựng các công trình cổ.

the sarsenets in the area are famous for their unique properties.

các đá gà trong khu vực nổi tiếng với những đặc tính độc đáo của chúng.

archaeologists discovered sarsenets at the excavation site.

các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra đá gà tại địa điểm khai quật.

many ancient structures were built using sarsenets.

nhiều công trình cổ được xây dựng bằng đá gà.

the sarsenets' durability makes them ideal for outdoor sculptures.

tính bền của đá gà khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tác phẩm điêu khắc ngoài trời.

visitors are often amazed by the size of the sarsenets.

khách tham quan thường ngạc nhiên trước kích thước của đá gà.

local legends often mention the mystical properties of sarsenets.

các câu chuyện dân gian địa phương thường đề cập đến những đặc tính huyền bí của đá gà.

sarsenets were transported from distant quarries to the site.

đá gà được vận chuyển từ các mỏ đá xa xôi đến địa điểm.

some researchers study the geological formation of sarsenets.

một số nhà nghiên cứu nghiên cứu sự hình thành địa chất của đá gà.

artisans have crafted beautiful items from sarsenets.

các nghệ nhân đã tạo ra những món đồ đẹp từ đá gà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay